Fleetwood Town F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LWLDD Chesterfield F.C.
- 28' M. Virtue-Thick · R. Graydon 1-0
- 38' Elliot Bonds
- HT1-0
- 48' Brendan Sarpong-Wiredu
- 61' Kane Drummond
- 71' ▲ R. Bennett ▼ B. Wiredu
- 72' Finley Potter
- 74' ▲ L. Shaw ▼ E. Bonds
- 74' ▲ J. Lynch ▼ D. Harrington
- 80' Harvey Araujo
- 82' ▲ K. Harratt ▼ R. Coughlan
- 82' ▲ O. Devonport ▼ R. Graydon
- 83' ▲ D. Oldaker ▼ O. Banks
- 84' ▲ B. Hobson ▼ J. Berry-McNally
- 84' ▲ G. Elliott ▼ K. Drummond
- 85' ▲ B. Horton ▼ H. Araujo
- 87' K. Harratt · J. Lynch 2-0
- 90'+1 ▲ C. Cook ▼ D. Markanday
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Harrington ▼ 74' 7.5
- 4B. Wiredu ▼ 71' 6.7
- 5J. Bolton 7.7
- 25F. Potter 7.2
- 6E. Bonds ▼ 74' 6.7
- 2C. Johnston 7.0
- 8M. Virtue-Thick ⚽ 7.5
- 10D. Mayor 7.3
- 44P. Patterson 7.2
- 19R. Coughlan ▼ 82' 6.3
- 7R. Graydon ⇢ ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 15R. Bennett ▲ 71' 6.9
- 26L. Shaw ▲ 74' 7.3
- 13J. Lynch ▲ 74' 7.2
- 9K. Harratt ⚽ ▲ 82' 7.3
- 31O. Devonport ▲ 82' 6.3
- 11R. Broom
- 34L. Roberts
- 1M. Thompson 6.5
- 2R. Sheckleford 7.0
- 4T. Naylor 6.6
- 5J. Grimes 6.3
- 6H. Araujo ▼ 85' 6.6
- 28O. Banks ▼ 83' 6.3
- 24D. Markanday ▼ 90' 6.3
- 7L. Mandeville 6.9
- 17A. Dobra 7.0
- 18J. Berry-McNally ▼ 84' 7.0
- 31K. Drummond ▼ 84' 6.6
Dự bị 7
- 8D. Oldaker ▲ 83' 6.3
- 15B. Hobson ▲ 84' 6.3
- 41G. Elliott ▲ 84' 6.3
- 3B. Horton ▲ 85' 6.5
- 40C. Cook ▲ 90' 6.5
- 38L. Jessop
- 23R. Boot
Thống kê
03⚑5
⚑520
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm12
3Trúng đích7
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
7Cứu thua1
226Chuyền bóng603
146Chuyền chính xác507
65%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
79Ghi được95
74Thủng lưới76
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai53