Tranmere Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-3 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 9' 0-1 R. Smith · L. Gibson
- 11' 0-2 C. Headman · J. Evans
- 39' 0-3 C. Headman · T. Hill
- 45' Cameron Norman
- HT0-3
- 46' ▲ N. Kenneh ▼ L. Warrington
- 46' ▲ Z. Obiero ▼ C. Norman
- 50' Charlie Whitaker
- 59' Thomas Hill
- 60' ▲ S. Solomon ▼ O. Patrick
- 66' ▲ M. Dickov ▼ J. Plant
- 66' ▲ T. Brenan ▼ T. Hill
- 79' Nohan Kenneh
- 80' ▲ L. Sutton ▼ J. Evans
- 80' ▲ E. Acquah ▼ J. Muldoon
- 84' ▲ S. Duke-McKenna ▼ E. Taylor
- 84' ▲ E. Sutton ▼ R. Smith
- FT0-3
Đội hình
- 33M. Marosi 6.3
- 28S. Negru 6.3
- 5N. Smith 5.3
- 30A. McGowan 6.7
- 2C. Norman ▼ 46' 6.7
- 26J. Plant ▼ 66' 6.2
- 25L. Warrington ▼ 46' 6.6
- 3P. Brough 6.6
- 7C. Whitaker 6.7
- 29J. Ironside 6.9
- 11O. Patrick ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 16J. Lowe
- 42N. Kenneh ▲ 46' 7.3
- 17S. Solomon ▲ 60' 6.3
- 31M. Dickov ▲ 66' 6.3
- 23E. Bristow
- 32Z. Obiero ▲ 46' 6.9
- 13H. Gray 7.0
- 16C. Headman ⚽2 9.0
- 31C. Heffernan 7.3
- 30L. Gibson ⇢ 7.9
- 3J. Slater 6.9
- 8B. Morris 7.7
- 4J. Evans ⇢ ▼ 80' 7.2
- 21E. Taylor ▼ 84' 6.7
- 19T. Hill ⇢ ▼ 66' 7.2
- 22R. Smith ⚽ ▼ 84' 8.0
- 18J. Muldoon ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 33S. Waller
- 24L. Cass
- 38T. Brenan ▲ 66' 6.3
- 17L. Sutton ▲ 80' 6.7
- 11S. Duke-McKenna ▲ 84' 6.3
- 12E. Acquah ▲ 80' 6.7
- 23E. Sutton ▲ 84' 6.5
Thống kê
03⚑5
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
2Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
379Chuyền bóng380
274Chuyền chính xác297
72%Chính xác chuyền78%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
62Ghi được53
91Thủng lưới84
1.17Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai27