Harrogate Town A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 27' Jordan Turnbull
- HT0-0
- 50' Anthony O'Connor
- 55' ▲ G. Thomson ▼ B. Fox
- 67' ▲ Z. Asare ▼ L. Cass
- 70' ▲ C. Norman ▼ J. Turnbull
- 73' 0-1 C. Norman
- 86' ▲ N. Kenneh ▼ S. Finley
- 87' ▲ S. McCoulsky ▼ J. Muldoon
- 90'+1 Bryn Morris
- 90' ▲ J. Davison ▼ J. Ironside
- 90' ▲ C. Jennings ▼ K. Dennis
- 90' ▲ B. Blacker ▼ C. Whitaker
- 90' 0-2 C. Norman
- FT0-2
Đội hình
- 31J. Belshaw 7.0
- 6W. Burrell 7.0
- 15A. O'Connor 7.5
- 23K. Jameson 6.3
- 24L. Cass ▼ 67' 6.6
- 8B. Morris 5.2
- 27B. Fox ▼ 55' 6.9
- 4J. Evans 7.0
- 22R. Smith 7.2
- 18J. Muldoon ▼ 87' 6.5
- 10M. Bennett 5.9
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 2Z. Asare ▲ 67' 6.2
- 7G. Thomson ▲ 55' 6.3
- 9S. McCoulsky ▲ 87' 6.3
- 14C. McAleny
- 25T. Cursons
- 44J. Falkingham
- 12J. Barrett 7.0
- 5N. Smith 7.3
- 4J. Turnbull ▼ 70' 7.2
- 3P. Brough 7.0
- 14J. Joseph 6.3
- 8S. Finley ▼ 86' 6.9
- 6R. Smallwood 8.3
- 23E. Bristow 6.6
- 7C. Whitaker ▼ 90' 6.2
- 29J. Ironside ▼ 90' 6.3
- 9K. Dennis ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 2C. Norman ⚽2 ▲ 70' 9.3
- 10J. Davison ▲ 90' 6.7
- 17S. Solomon
- 18C. Jennings ▲ 90' 6.7
- 24B. Blacker ▲ 90' 6.7
- 25T. Harris
- 42N. Kenneh ▲ 86' 6.6
Thống kê
02⚑10
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm19
2Trúng đích7
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
308Chuyền bóng287
182Chuyền chính xác133
59%Chính xác chuyền46%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
53Ghi được62
84Thủng lưới91
0.93Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai38