Tranmere Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 14' 0-1 J. Daly
- 25' K. Dennis · L. O'Connor 1-1
- 35' Toby Sims
- HT1-1
- 63' Harvey Saunders
- 67' O. Patrick · C. Jennings 2-1
- 72' ▲ J. March ▼ M. Daly
- 72' ▲ Z. Asare ▼ T. Sims
- 78' ▲ K. Morris ▼ H. Saunders
- 78' ▲ S. Folarin ▼ J. Daly
- 90'+2 Kristian Dennis
- FT2-1
Đội hình
- 1L. McGee 7.2
- 22L. O'Connor ⇢ 7.7
- 5T. Davies 7.7
- 6J. Turnbull 7.3
- 23C. Wood 7.2
- 17S. Finley 7.3
- 16C. Merrie 7.2
- 14K. Dennis ⚽ 7.6
- 18C. Jennings ⇢ 7.7
- 30O. Patrick ⚽ 7.6
- 19H. Saunders ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 7K. Morris ▲ 78' 6.7
- 13J. Murphy
- 2C. Norman
- 35D. Drysdale
- 21S. Solomon
- 11J. Hawkes
- 10J. Davison
- 31J. Belshaw 6.3
- 14T. Sims ▼ 72' 7.2
- 15A. O'Connor 7.3
- 5J. Moon 6.9
- 3M. Foulds 7.2
- 8D. Cornelius 7.5
- 17L. Sutton 6.9
- 9S. Duke-McKenna 7.0
- 10M. Daly ▼ 72' 6.7
- 11J. Daly ⚽ ▼ 78' 7.3
- 18J. Muldoon 6.3
Dự bị 7
- 24J. March ▲ 72' 6.7
- 2Z. Asare ▲ 72' 6.6
- 12S. Folarin ▲ 78' 6.6
- 1M. Oxley
- 6W. Burrell
- 27E. Nto
- 32J. Bray
Thống kê
02⚑11
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm7
5Trúng đích5
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
11Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
376Chuyền bóng282
262Chuyền chính xác168
70%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
64Ghi được53
86Thủng lưới86
1.12Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai27