Tranmere Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- S. Gill
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 4' 0-1 L. Armstrong · G. Thomson
- 35' Anthony O'Connor
- 36' M. Oxleyphản lưới 1-1
- HT1-1
- 49' Josh Falkingham
- 54' Josh Dacres-Cogley
- 63' Regan Hendry
- 64' ▲ K. Hemmings ▼ J. Mumbongo
- 68' Jordan Turnbull
- 68' Levi Sutton
- 68' ▲ M. Daly ▼ D. Grant
- 75' ▲ S. Folarin ▼ J. Muldoon
- 75' ▲ A. Pattison ▼ L. Sutton
- 81' ▲ J. Burton ▼ R. Hughes
- FT1-1
Đội hình
- 23M. Hewelt 8.3
- 2J. Dacres-Cogley 7.2
- 5T. Davies 7.5
- 14J. Turnbull 6.7
- 3E. Bristow 7.0
- 24R. Hendry 7.0
- 6C. Merrie 6.5
- 17R. Hughes ▼ 81' 7.9
- 11J. Hawkes 6.6
- 26H. Saunders 6.9
- 25J. Mumbongo ▼ 64' 6.2
Dự bị 7
- 10K. Hemmings ▲ 64' 6.3
- 27J. Burton ▲ 81' 6.7
- 34F. Hoti
- 33J. Turner-Cooke
- 19L. Chalmers
- 4L. O'Connor
- 32S. Taylor
- 1M. Oxley 6.3
- 7G. Thomson ⇢ 7.2
- 15A. O'Connor 7.3
- 34T. Eastman 7.2
- 33M. Foulds 6.7
- 18J. Muldoon ▼ 75' 6.5
- 4J. Falkingham 6.6
- 17L. Sutton ▼ 75' 7.0
- 9D. Grant ▼ 68' 6.7
- 10K. Olaigbe 7.3
- 29L. Armstrong ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 28M. Daly ▲ 68' 6.7
- 12S. Folarin ▲ 75' 6.7
- 16A. Pattison ▲ 75' 6.3
- 21P. Jameson
- 23R. McArdle
- 6W. Burrell
- 3J. Mattock
Thống kê
03⚑3
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm16
1Trúng đích9
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
8Cứu thua1
552Chuyền bóng371
447Chuyền chính xác253
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
70Ghi được73
73Thủng lưới85
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai46