Tranmere Rovers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-2 Harrogate Town A.F.C. tại Football League Trophy, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
  1. 11' N. Maynard · K. Hayde 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Muldoon L. Kerry
  4. 53' 1-1 J. Muldoon · J. Falkingham
  5. 62' S. Foley M. Duffy
  6. 64' Jack Diamond
  7. 71' C. Jolley L. Feeney
  8. 71' 1-2 A. Pattison · L. Armstrong
  9. 72' E. Nevitt N. Maynard
  10. 72' L. O'Connor C. Merrie
  11. 77' George Thomson
  12. 90' P. Clarke J. Maguire
  13. FT1-2

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Mellon
  1. 13J. Murphy 6.2
  2. 23J. Maguire ▼ 90' 6.6
  3. 5T. Davies 6.5
  4. 3C. MacDonald 7.0
  5. 24K. Hayde 7.2
  6. 21M. Duffy ▼ 62' 6.9
  7. 11L. Feeney ▼ 71' 5.9
  8. 14C. McManaman 7.2
  9. 10R. Watson 6.3
  10. 6C. Merrie ▼ 72' 6.5
  11. 18N. Maynard ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 17S. Foley ▲ 62' 6.6
  2. 12C. Jolley ▲ 71' 6.2
  3. 20E. Nevitt ▲ 72' 6.5
  4. 22L. O'Connor ▲ 72' 6.9
  5. 26P. Clarke ▲ 90'
  6. 19S. Walker
  7. 25R. Doohan
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 7.6
  2. 3L. Page 6.3
  3. 14N. Sheron 6.6
  4. 6W. Burrell 6.9
  5. 17L. Kerry ▼ 46' 6.3
  6. 4J. Falkingham 7.0
  7. 7G. Thomson 7.2
  8. 2R. Fallowfield 7.2
  9. 16A. Pattison 7.3
  10. 29L. Armstrong 6.9
  11. 21J. Diamond 7.0

Dự bị 3

  1. 18J. Muldoon ▲ 46' 7.9
  2. 13J. Cracknell
  3. 11D. Orsi

Thống kê

007
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
6Trúng đích2
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Cứu thua5
394Chuyền bóng504
265Chuyền chính xác355
67%Chính xác chuyền70%

So sánh

58Trận đấu62
72Ghi được85
54Thủng lưới105
1.24Bàn thắng mỗi trận1.37
26Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu