Harrogate Town A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 44' ▲ J. Norris ▼ C. Wood
- HT0-0
- 46' ▲ R. McAlear ▼ B. Walker
- 46' ▲ C. Jolley ▼ H. Saunders
- 54' 0-1 C. Jolley · C. Jennings
- 63' ▲ S. Folarin ▼ J. March
- 64' Liam Gibson
- 70' 0-2 T. Davies · R. Hendry
- 72' ▲ J. Daly ▼ A. Odoh
- 80' Reece McAlear
- 83' Luke McGee
- 89' ▲ J. Hawkes ▼ R. Apter
- FT0-2
Đội hình
- 20K. Ramsay 6.6
- 15A. O'Connor 7.2
- 30L. Gibson 6.9
- 23M. Foulds 7.3
- 8D. Cornelius 6.9
- 7G. Thomson 7.5
- 18J. Muldoon 7.2
- 10M. Daly 6.6
- 9A. Odoh ▼ 72' 6.3
- 24J. March ▼ 63' 6.0
- 31J. Belshaw
Dự bị 6
- 12S. Folarin ▲ 63' 6.5
- 11J. Daly ▲ 72' 6.7
- 37F. O'Boyle
- 17L. Sutton
- 6W. Burrell
- 38L. Thomas
- 1L. McGee 7.3
- 2L. O'Connor 7.3
- 5T. Davies ⚽ 8.2
- 6J. Turnbull 7.2
- 27C. Wood ▼ 44' 6.9
- 25R. Apter ▼ 89' 7.2
- 4B. Walker ▼ 46' 6.6
- 8R. Hendry ⇢ 7.3
- 7K. Morris 7.0
- 18C. Jennings ⇢ 7.3
- 19H. Saunders ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 26J. Norris ▲ 44' 6.6
- 23R. McAlear ▲ 46' 7.0
- 12C. Jolley ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11J. Hawkes ▲ 89'
- 13J. Murphy
- 22P. Lewis
- 21J. Yarney
Thống kê
01⚑7
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm10
2Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị0
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
503Chuyền bóng347
392Chuyền chính xác229
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
82Ghi được78
95Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai39