Tranmere Rovers F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 3-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 24' L. Norris · C. Jennings 1-0
- 26' S. Taylor · K. Dennis 2-0
- HT2-0
- 53' Luke Norris
- 54' Joe Mattock
- 70' Jake Leake
- 72' ▲ P. Lewis ▼ K. Dennis
- 77' ▲ J. Falkingham ▼ D. Cornelius
- 77' ▲ L. Sutton ▼ L. Gibson
- 78' ▲ J. Daly ▼ S. Folarin
- 85' ▲ J. Hawkes ▼ S. Taylor
- 89' K. Morris · L. Norris 3-0
- 90'+5 ▲ C. Jolley ▼ L. Norris
- FT3-0
Đội hình
- 1L. McGee 7.3
- 2L. O'Connor 8.0
- 5T. Davies 7.7
- 6J. Turnbull 7.2
- 3J. Leake 7.3
- 7K. Morris ⚽ 7.6
- 14K. Dennis ▼ 72' 6.9
- 8R. Hendry 7.3
- 20S. Taylor ⚽ ▼ 85' 7.5
- 9L. Norris ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 18C. Jennings ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 22P. Lewis ▲ 72' 7.0
- 11J. Hawkes ▲ 85' 6.6
- 12C. Jolley ▲ 90'
- 13J. Murphy
- 4B. Walker
- 21J. Yarney
- 16C. Merrie
- 1M. Oxley 6.3
- 14T. Sims 7.3
- 15A. O'Connor 6.2
- 3J. Mattock 6.3
- 23M. Foulds 6.6
- 8D. Cornelius ▼ 77' 7.0
- 30L. Gibson ▼ 77' 6.6
- 12S. Folarin ▼ 78' 7.0
- 10M. Daly 6.6
- 9A. Odoh 6.3
- 29L. Armstrong 7.2
Dự bị 7
- 4J. Falkingham ▲ 77' 6.7
- 17L. Sutton ▲ 77' 6.2
- 11J. Daly ▲ 78' 6.2
- 6W. Burrell
- 7G. Thomson
- 13L. Thomas
- 18J. Muldoon
Thống kê
02⚑6
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
412Chuyền bóng469
296Chuyền chính xác343
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
78Ghi được82
87Thủng lưới95
1.34Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai52