Harrogate Town A.F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 3-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Phong độ
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 33' E. Taylor · J. March 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Jordan Turnbull
  4. 55' Toby Sims
  5. 58' T. Cursons · E. Taylor 2-0
  6. 59' K. Morris C. Merrie
  7. 59' C. Jennings C. Norman
  8. 61' 2-1 R. Hendry · J. Hawkes
  9. 64' Tom Cursons
  10. 74' Sam Finley
  11. 75' Regan Hendry
  12. 75' B. Fox 3-1
  13. 78' 3-2 O. Patrick · K. Morris
  14. 79' J. Davison K. Dennis
  15. 79' Z. Bradshaw C. Wood
  16. 79' S. Taylor O. Patrick
  17. 84' D. Cornelius J. March
  18. 89' Z. Asare B. Fox
  19. 90'+1 Josh Hawkes11mhỏng 11m
  20. FT3-2

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.9
  2. 14T. Sims 7.2
  3. 15A. O'Connor 6.2
  4. 5J. Moon 6.7
  5. 6W. Burrell 5.9
  6. 27B. Fox ▼ 89' 7.5
  7. 28B. Morris 6.2
  8. 18J. Muldoon 6.9
  9. 24J. March ▼ 84' 7.3
  10. 21E. Taylor 8.2
  11. 25T. Cursons 6.3

Dự bị 7

  1. 8D. Cornelius ▲ 84' 6.3
  2. 2Z. Asare ▲ 89'
  3. 30L. Gibson
  4. 16O. Sanderson
  5. 11J. Daly
  6. 1M. Oxley
  7. 22S. Dooley
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Crosby
  1. 1L. McGee 6.0
  2. 22L. O'Connor 6.7
  3. 6J. Turnbull 7.2
  4. 23C. Wood ▼ 79' 6.5
  5. 2C. Norman ▼ 59' 6.2
  6. 8R. Hendry 7.7
  7. 16C. Merrie ▼ 59' 6.3
  8. 17S. Finley 6.9
  9. 30O. Patrick ▼ 79' 6.9
  10. 14K. Dennis ▼ 79' 6.9
  11. 11J. Hawkes 6.7

Dự bị 7

  1. 7K. Morris ▲ 59' 6.9
  2. 18C. Jennings ▲ 59' 7.2
  3. 10J. Davison ▲ 79' 6.3
  4. 3Z. Bradshaw ▲ 79' 6.6
  5. 20S. Taylor ▲ 79' 6.7
  6. 5T. Davies
  7. 13J. Murphy

Thống kê

021
530
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm15
4Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
1Phạt góc5
4Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
248Chuyền bóng528
130Chuyền chính xác394
52%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
53Ghi được64
86Thủng lưới86
0.88Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu