Cheltenham Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' C. Agius C. Thomas
  3. 51' Luke Young
  4. 55' J. Bickerstaff · L. Young 1-0
  5. 70' Jonathan Tomkinson
  6. 72' J. Lankester E. Tezgel
  7. 75' C. Deeming J. Thomas
  8. 75' H. Ashfield L. Young
  9. 76' G. Miller J. Davison
  10. 79' Jake Bickerstaff
  11. 80' Jack Lankester
  12. 83' O. Bogle J. March
  13. 83' J. Powell M. H. Sanders
  14. 83' A. Thibaut T. O'Reilly
  15. 85' 1-1 J. Connolly · J. Powell
  16. FT1-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day 8.2
  2. 14R. Broom 6.7
  3. 24S. Sherring 7.3
  4. 5J. Wilson 6.6
  5. 27J. Tomkinson 6.9
  6. 11J. Thomas ▼ 75' 6.5
  7. 8L. Young ▼ 75' 6.6
  8. 26B. Stevenson 7.7
  9. 23I. Hutchinson 7.5
  10. 20J. Bickerstaff 7.6
  11. 9J. Davison ▼ 76' 6.0

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 10G. Miller ▲ 76' 6.5
  3. 21G. Nurse
  4. 16J. Martin
  5. 2A. Jude-Boyd
  6. 7C. Deeming ▲ 75' 6.2
  7. 4H. Ashfield ▲ 75' 6.7
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 6.9
  2. 2L. Billington 6.7
  3. 18J. Connolly 7.9
  4. 5M. Demetriou 7.7
  5. 3R. Hutchinson 8.2
  6. 6M. H. Sanders ▼ 83' 7.3
  7. 8C. Thomas ▼ 46' 6.6
  8. 26T. O'Reilly ▼ 83' 6.2
  9. 17M. Holicek 6.3
  10. 24J. March ▼ 83' 6.7
  11. 36E. Tezgel ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 9O. Bogle ▲ 83' 6.0
  3. 25A. Pond
  4. 20C. Agius ▲ 46' 6.3
  5. 23J. Powell ▲ 83' 7.0
  6. 7J. Lankester ▲ 72' 6.3
  7. 29A. Thibaut ▲ 83' 6.7

Thống kê

034
310
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm15
4Trúng đích3
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
395Chuyền bóng277
316Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền70%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu60
74Ghi được108
99Thủng lưới80
1.23Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu