Crewe Alexandra F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Cheltenham Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 4-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 1' M. Holicek 1-0
  2. 20' Hakeeb Adelakun
  3. 22' J. March · T. O'Reilly 2-0
  4. 34' J. Connolly · M. Demetriou 3-0
  5. 43' 3-1 G. Miller · E. Archer
  6. HT3-1
  7. 46' J. Thomas A. Jude-Boyd
  8. 46' J. Bickerstaff H. Adelakun
  9. 62' J. Martin G. Miller
  10. 65' C. Finney M. Holicek
  11. 66' O. Bogle T. O'Reilly
  12. 77' C. Thomas M. H. Sanders
  13. 77' J. March · C. Agius 4-1
  14. 84' P. Croker M. Demetriou
  15. 84' J. Powell J. March
  16. 88' D. Power E. Archer
  17. 88' L. Kinsella I. Hutchinson
  18. FT4-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 13S. Waller 5.9
  2. 2L. Billington 7.0
  3. 18J. Connolly 7.2
  4. 5M. Demetriou ▼ 84' 7.2
  5. 3R. Hutchinson 7.3
  6. 19O. Lunt 7.2
  7. 6M. H. Sanders ▼ 77' 7.2
  8. 26T. O'Reilly ▼ 66' 7.0
  9. 17M. Holicek ▼ 65' 7.3
  10. 20C. Agius 7.5
  11. 24J. March ⚽2 ▼ 84' 7.7

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 8C. Thomas ▲ 77' 6.6
  3. 9O. Bogle ▲ 66' 6.3
  4. 14C. Finney ▲ 65' 6.6
  5. 22P. Croker ▲ 84' 6.6
  6. 23J. Powell ▲ 84' 6.6
  7. 31L. Moult
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 5.0
  2. 2A. Jude-Boyd ▼ 46' 5.9
  3. 6R. Cundy 6.2
  4. 5J. Wilson 5.9
  5. 27J. Tomkinson 6.2
  6. 8L. Young 6.9
  7. 26B. Stevenson 7.2
  8. 21I. Hutchinson ▼ 88' 6.3
  9. 22E. Archer ▼ 88' 6.7
  10. 10G. Miller ▼ 62' 7.5
  11. 31H. Adelakun ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 12D. Power ▲ 88'
  3. 3G. Harmon
  4. 4L. Kinsella ▲ 88'
  5. 11J. Thomas ▲ 46' 7.2
  6. 16J. Martin ▲ 62' 6.5
  7. 20J. Bickerstaff ▲ 46' 5.9

Thống kê

006
510
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
324Chuyền bóng520
220Chuyền chính xác421
68%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu60
108Ghi được74
80Thủng lưới99
1.8Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu