Crewe Alexandra F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Cheltenham Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-3 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 22' 0-1 G. Miller · A. Jude-Boyd
  2. 33' Ryan Haynes11mhỏng 11m
  3. 34' Zac Williams
  4. 45' K. Hemmings11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' O. Lunt T. Lowery
  7. 70' A. Thibaut J. Powell
  8. 70' C. Agius O. Bogle
  9. 70' V. Adedokun R. Haynes
  10. 73' Scot Bennett
  11. 76' M. Taylor G. Miller
  12. 76' L. Dulson S. Bennett
  13. 78' 1-2 J. Thomas · V. Adedokun
  14. 86' 1-3 L. Dulson · A. Jude-Boyd
  15. 87' I. Bakare J. Thomas
  16. 90'+5 C. Agius 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 6.0
  2. 26C. O'Riordan 6.3
  3. 5M. Demetriou 7.3
  4. 4Z. Williams 6.2
  5. 28L. Billington 6.2
  6. 30T. Lowery ▼ 46' 6.2
  7. 6M. Sanders 6.9
  8. 23J. Powell ▼ 70' 6.2
  9. 25M. Conway 6.9
  10. 9O. Bogle ▼ 70' 6.2
  11. 15K. Hemmings 7.7

Dự bị 7

  1. 19O. Lunt ▲ 46' 6.9
  2. 29A. Thibaut ▲ 70' 6.6
  3. 20C. Agius ▲ 70' 7.2
  4. 1T. Booth
  5. 3J. Knight-Lebel
  6. 2R. Cooney
  7. 16L. Sant
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.7
  2. 2A. Jude-Boyd ⇢2 7.7
  3. 25S. Stubbs 7.6
  4. 6T. Bradbury 6.7
  5. 15J. Thomas ▼ 87' 6.7
  6. 4L. Kinsella 6.3
  7. 17S. Bennett ▼ 76' 6.3
  8. 22E. Archer 6.0
  9. 3R. Haynes ▼ 70' 6.9
  10. 26T. Backwell 6.6
  11. 10G. Miller ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 23V. Adedokun ▲ 70' 6.9
  2. 9M. Taylor ▲ 76' 6.0
  3. 14L. Dulson ▲ 76' 7.2
  4. 18I. Bakare ▲ 87' 6.3
  5. 11A. Hay
  6. 41M. Diallo
  7. 38H. Tustin

Thống kê

012
510
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm9
5Trúng đích4
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
296Chuyền bóng200
185Chuyền chính xác111
63%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
68Ghi được91
65Thủng lưới97
1.19Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu