Cheltenham Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 34' Matúš Holíček
- HT0-0
- 51' James Connolly
- 56' 0-1 J. Lankester · M. Holíček
- 62' ▲ O. Bogle ▼ J. Powell
- 63' ▲ M. Sanders ▼ M. Holíček
- 65' ▲ R. Bowman ▼ G. Miller
- 65' ▲ T. Pett ▼ L. Kinsella
- 68' Shilow Tracey
- 70' J. Colwill 1-1
- 74' Zac Williams
- 83' J. Colwill 2-1
- 86' ▲ C. Long ▼ J. Connolly
- 90'+3 Ryan Bowman
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Day 6.6
- 2A. Jude-Boyd 7.3
- 18I. Bakare 7.2
- 25S. Stubbs 7.0
- 6T. Bradbury 7.3
- 8L. Young 7.2
- 4L. Kinsella ▼ 65' 6.3
- 15J. Thomas 6.3
- 16J. Colwill ⚽2 8.3
- 22E. Archer 7.3
- 10G. Miller ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 12R. Bowman ▲ 65' 6.5
- 34T. Pett ▲ 65' 6.5
- 5L. Laing
- 27L. Payne
- 1O. Evans
- 17S. Bennett
- 14L. Dulson
- 12F. Marschall 6.3
- 18J. Connolly ▼ 86' 6.9
- 5M. Demetriou 7.3
- 4Z. Williams 6.3
- 2R. Cooney 6.2
- 17M. Holíček ⇢ ▼ 63' 6.6
- 23J. Powell ▼ 62' 6.9
- 11J. Tabiner 6.7
- 25M. Conway 6.9
- 10S. Tracey 6.7
- 14J. Lankester ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 9O. Bogle ▲ 62' 6.7
- 6M. Sanders ▲ 63' 6.2
- 7C. Long ▲ 86' 6.3
- 19O. Lunt
- 28L. Billington
- 24C. Finney
- 3J. Knight-Lebel
Thống kê
01⚑4
⚑640
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
249Chuyền bóng263
162Chuyền chính xác158
65%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
91Ghi được68
97Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai43