Crewe Alexandra F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Alexandra Stadium, Crewe, Cheshire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ G. Lloyd ▼ A. Addai
- 69' P. Ng · C. Kirk 1-0
- 70' ▲ T. Campbell ▼ M. Sheaf
- 78' Sean Long
- 80' ▲ O. Dale ▼ C. Kirk
- 84' Jacob Greaves
- 90' Alfie May
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Jääskeläinen 7.4
- 15N. Hunt 7.2
- 28M. Nottingham 7.3
- 2P. Ng ⚽ 7.9
- 3H. Pickering 7.6
- 12P. Green 6.2
- 4R. Wintle 6.9
- 10C. Kirk ⇢ ▼ 80' 7.0
- 16T. Lowery 7.3
- 7D. Powell 7.0
- 17C. Anene 7.1
Dự bị 7
- 19O. Dale ▲ 80' 6.6
- 30C. Mbulu
- 23T. Johnson
- 8J. Jones
- 13D. Richards
- 11C. Ainley
- 14O. Finney
- 33O. Evans 7.1
- 4B. Tozer 6.5
- 3C. Hussey 7.2
- 5C. Raglan 6.7
- 2S. Long 7.2
- 26J. Greaves 6.4
- 8C. Clements 7.2
- 7C. Thomas 6.9
- 14M. Sheaf ▼ 70' 6.7
- 29A. May 6.2
- 16A. Addai ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 19G. Lloyd ▲ 60' 6.6
- 10T. Campbell ▲ 70' 6.8
- 31F. Lapworth
- 15W. Boyle
- 21J. Doyle-Hayes
- 23R. Ince
- 17J. Debayo
Thống kê
00⚑8
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
8Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
518Chuyền bóng387
407Chuyền chính xác283
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
81Ghi được65
62Thủng lưới48
1.76Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai38