Cheltenham Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 9' G. Reilly 1-0
- 17' Nicky Hunt
- 40' Jake Doyle Hayes
- 44' Daniel Powell
- 45'+1 1-1 C. Porter · H. Pickering
- HT1-1
- 49' Perry Ng
- 54' Chris Hussey
- 58' James Jones
- 58' ▲ O. Dale ▼ D. Powell
- 66' Luke Varney
- 70' Perry Ng
- 70' Perry Ng
- 72' ▲ A. Addai ▼ G. Reilly
- 72' ▲ O. Lancashire ▼ C. Kirk
- 78' ▲ C. Clements ▼ J. Doyle-Hayes
- 79' ▲ C. Anene ▼ C. Porter
- 90' ▲ G. Lloyd ▼ L. Varney
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Flinders 6.4
- 4B. Tozer 6.9
- 3C. Hussey 7.2
- 5C. Raglan 6.7
- 2S. Long 7.0
- 26J. Greaves 7.3
- 7C. Thomas 6.9
- 21J. Doyle-Hayes ▼ 78' 6.6
- 11R. Broom 6.4
- 32L. Varney ▼ 90' 6.3
- 20G. Reilly ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 7
- 16A. Addai ▲ 72' 6.5
- 8C. Clements ▲ 78' 6.9
- 19G. Lloyd ▲ 90' 6.6
- 15W. Boyle
- 6D. Bowry
- 10T. Campbell
- 22R. Lovett
- 1W. Jääskeläinen 7.2
- 15N. Hunt 7.0
- 6E. Nolan 7.2
- 2P. Ng 6.0
- 3H. Pickering ⇢ 7.0
- 8J. Jones 6.6
- 4R. Wintle 7.2
- 10C. Kirk ▼ 72' 6.9
- 16T. Lowery 6.7
- 9C. Porter ⚽ ▼ 79' 7.2
- 7D. Powell ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 19O. Dale ▲ 58' 6.2
- 5O. Lancashire ▲ 72' 6.5
- 17C. Anene ▲ 79' 6.3
- 13D. Richards
- 20J. Lundstram
- 14O. Finney
- 11C. Ainley
Thống kê
03⚑5
⚑451
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
5Phạt góc4
6Việt vị5
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
470Chuyền bóng422
351Chuyền chính xác298
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
65Ghi được81
48Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai49