Crewe Alexandra F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 Cheltenham Town F.C. tại League One, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 28' M. Mandron · J. Lundstram 1-0
- 40' 1-1 A. Williams
- 45'+1 Andy Williams
- HT1-1
- 65' Kayne Ramsay
- 70' ▲ S. MacDonald ▼ O. Finney
- 80' ▲ G. Lloyd ▼ A. May
- 87' ▲ C. Porter ▼ C. Ainley
- FT1-1
Đội hình
- 31D. Richards 7.5
- 21D. Daniels 6.5
- 2K. Ramsay 6.2
- 3R. Adebisi 6.7
- 16L. Murphy 6.6
- 11C. Ainley ▼ 87' 6.7
- 14O. Finney ▼ 70' 6.3
- 20J. Lundstram ⇢ 7.5
- 6L. Offord 7.5
- 12M. Mandron ⚽ 7.5
- 19O. Dale 6.2
Dự bị 7
- 4S. MacDonald ▲ 70' 6.7
- 9C. Porter ▲ 87'
- 1W. Jääskeläinen
- 23T. Johnson
- 15C. McFadzean
- 7C. Long
- 22B. Sass-Davies
- 1O. Evans 6.5
- 3C. Hussey 7.2
- 5C. Raglan 6.5
- 2S. Long 6.3
- 15W. Boyle 7.2
- 8L. Sercombe 6.7
- 17M. Blair 7.2
- 7C. Thomas 6.9
- 11E. Chapman 6.9
- 14A. Williams ⚽ 7.6
- 10A. May ▼ 80' 6.3
Dự bị 7
- 19G. Lloyd ▲ 80' 6.3
- 20S. Flinders
- 25C. Ebanks
- 6L. Freestone
- 16C. Wright
- 18T. Perry
- 4B. Tozer
Thống kê
01⚑3
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm12
1Trúng đích6
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
467Chuyền bóng347
365Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu62
70Ghi được97
103Thủng lưới99
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai42