Swindon Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bristol Rovers F.C.

Swindon Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 6, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 32' Ollie Clarke
  2. 32' Kofi Balmer
  3. 43' 0-1 K. Thompson-Sommers · E. Harrison
  4. HT0-1
  5. 58' O. Palmer · J. Batty 1-1
  6. 67' F. Cavegn E. Harrison
  7. 69' M. Olakigbe J. Hoilett
  8. 69' B. Kirkman W. Wright
  9. 69' F. Holman J. Snowdon
  10. 83' Joel Senior
  11. 88' Joe Quigley
  12. 89' B. Bodin J. Batty
  13. 90' Richard Smallwood
  14. 90'+3 L. Thomas R. De Havilland
  15. FT1-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 1C. Ripley 7.5
  2. 5W. Wright ▼ 69' 6.5
  3. 22J. Knight-Lebel 6.9
  4. 26J. Batty ▼ 89' 7.9
  5. 19J. Snowdon ▼ 69' 6.2
  6. 25A. Borland 6.3
  7. 18G. Kilkenny 6.7
  8. 30J. Hoilett ▼ 69' 6.5
  9. 8O. Clarke 6.3
  10. 23A. Drinan 6.5
  11. 28O. Palmer 8.0

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 31B. Bodin ▲ 89'
  3. 7T. Nichols
  4. 29M. Olakigbe ▲ 69' 6.6
  5. 34B. Kirkman ▲ 69' 7.2
  6. 24F. Holman ▲ 69' 6.7
  7. 33J. McGregor
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Evans
  1. 13B. Young 8.2
  2. 2J. Senior 7.0
  3. 17K. Balmer 6.7
  4. 5A. Kilgour 6.3
  5. 6C. Mola 6.7
  6. 10Y. Akhamrich 6.2
  7. 14K. Thompson-Sommers 7.3
  8. 36R. Smallwood 7.9
  9. 15R. De Havilland ▼ 90' 7.2
  10. 27J. Quigley 6.9
  11. 19E. Harrison ▼ 67' 6.0

Dự bị 7

  1. 1L. Southwood
  2. 3J. Sparkes
  3. 24T. Leigh
  4. 35M. Rijks
  5. 12T. Lockyer
  6. 11L. Thomas ▲ 90'
  7. 29F. Cavegn ▲ 67' 6.0

Thống kê

0113
140
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
13Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
307Chuyền bóng283
193Chuyền chính xác177
63%Chính xác chuyền63%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu60
107Ghi được77
74Thủng lưới86
1.81Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu