Bristol Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-0 Swindon Town F.C. tại Football League Trophy, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 15' Ciaran Brennan
  2. 32' Ciaran Brennan
  3. 32' Ciaran Brennan
  4. 34' H. Minturn R. Darcy
  5. 44' Ricky Aguiar
  6. HT0-0
  7. 46' R. Loft J. Lawrence
  8. 48' Louis Reed
  9. 53' Harrison Minturn
  10. 59' T. Adeloye H. Parsons
  11. 63' R. Loft · S. Jasper 1-0
  12. 67' S. Finley Z. Westbrooke
  13. 67' A. Evans B. Thomas
  14. 68' A. Collins J. Coburn
  15. 73' Marcel Lavinier
  16. 76' H. Anderson 2-0
  17. 83' L. McCormick · T. Clarke 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Barton
  1. 32A. Jaakkola 7.5
  2. 5A. Kilgour 7.0
  3. 37B. Thomas ▼ 67' 7.0
  4. 19H. Anderson 8.2
  5. 20T. Clarke 7.7
  6. 23L. McCormick 8.6
  7. 8Z. Westbrooke ▼ 67' 7.0
  8. 30L. Hoole 7.2
  9. 34J. Lawrence ▼ 46' 6.6
  10. 11S. Jasper 7.5
  11. 40J. Coburn ▼ 68' 6.3

Dự bị 7

  1. 18R. Loft ▲ 46' 7.3
  2. 6S. Finley ▲ 67' 6.6
  3. 21A. Evans ▲ 67' 6.7
  4. 10A. Collins ▲ 68' 7.0
  5. 1J. Belshaw
  6. 3L. Gordon
  7. 15P. Coutts
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Lindsey
  1. 1S. Brynn 6.2
  2. 26C. Harries 7.0
  3. 22M. Lavinier 6.7
  4. 34C. Brennan 5.5
  5. 5L. Reed 6.6
  6. 3E. Iandolo 6.2
  7. 10R. Darcy ▼ 34' 6.7
  8. 33M. Roberts 6.3
  9. 17R. Aguiar 5.6
  10. 28T. Shade 6.9
  11. 29H. Parsons ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 31H. Minturn ▲ 34' 6.7
  2. 9T. Adeloye ▲ 59' 6.5
  3. 40J. Keyes
  4. 37H. Fox
  5. 14O. Massey
  6. 32G. Cowmeadow
  7. 25C. Brann

Thống kê

009
752
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm5
8Trúng đích0
9Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
9Phạt góc7
2Việt vị5
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
405Chuyền bóng334
338Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

60Trận đấu57
84Ghi được72
89Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu