Bristol Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-1 Swindon Town F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 21' Edward Upson
- HT0-0
- 46' ▲ J. Hare ▼ J. Daly
- 46' ▲ Z. Westbrooke ▼ E. Upson
- 64' ▲ J. Garrick ▼ Joel Grant
- 71' 0-1 J. Payne
- 76' George Williams
- 78' ▲ E. Öztümer ▼ J. Baldwin
- 79' ▲ D. Tutonda ▼ J. Grant
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Day 6.6
- 26J. Baldwin ▼ 78' 6.6
- 3L. Leahy 6.9
- 43G. Williams 6.7
- 4J. Grant ▼ 79' 7.2
- 15A. Kilgour 6.9
- 6E. Upson ▼ 46' 6.7
- 14L. McCormick 6.9
- 9B. Hanlan 6.3
- 21J. Ayunga 6.3
- 17J. Daly ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 22J. Hare ▲ 46' 6.6
- 8Z. Westbrooke ▲ 46' 6.3
- 41E. Öztümer ▲ 78' 6.3
- 24D. Tutonda ▲ 79' 6.9
- 1J. van Stappershoef
- 2M. Little
- 28Z. Walker
- 1L. Camp 7.2
- 2P. Caddis 6.9
- 26D. Thompson 6.3
- 16A. Odimayo 6.9
- 20Joel Grant ▼ 79' 6.3
- 42A. Grant 7.2
- 23M. Palmer 7.2
- 18J. Payne ⚽ 7.9
- 14E. Iandolo 7.2
- 10S. Twine 7.0
- 8B. Pitman 6.9
Dự bị 7
- 11J. Garrick ▲ 64' 6.2
- 5J. Grounds
- 27T. Omotoye
- 9T. Smith
- 21T. Curran
- 29A. Matthews
- 45H. Hope
Thống kê
02⚑3
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
431Chuyền bóng356
316Chuyền chính xác232
73%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu55
69Ghi được77
91Thủng lưới107
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn37
22Hiệp hai34