Swindon Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Bristol Rovers F.C.

Swindon Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 4-0 Bristol Rovers F.C. tại Football League Trophy, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 6, hòa 2, Bristol Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 2' P. Glatzel · S. McGurk 1-0
  2. 12' P. Glatzel · J. Cain 2-0
  3. 28' Isaac Hutchinson
  4. 30' J. McGregor 3-0
  5. 35' B. Ameen · S. McGurk 4-0
  6. 39' P. Omochere G. ODonkor
  7. HT4-0
  8. 46' D. Mitchell G. Kilkenny
  9. 59' Luke McCormick
  10. 60' M. Obodo P. Glatzel
  11. 61' R. Longelo M. Freckleton
  12. 64' J. Wilson C. Taylor
  13. 66' D. Gonzalez-Birchall J. McGregor
  14. 70' G. Hall N. Ofoborh
  15. 78' M. Anthony P. Omochere
  16. FT4-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Kennedy
  1. 12D. Barden 6.6
  2. 2T. Sobowale 7.2
  3. 31H. Minturn 7.5
  4. 20M. Freckleton ▼ 61' 6.7
  5. 33J. McGregor ▼ 66' 7.5
  6. 6N. Ofoborh ▼ 70' 7.0
  7. 18G. Kilkenny ▼ 46' 6.9
  8. 16J. Cain 7.6
  9. 9P. Glatzel ⚽2 ▼ 60' 8.2
  10. 11S. McGurk ⇢2 8.0
  11. 42B. Ameen 7.3

Dự bị 7

  1. 39D. Mitchell ▲ 46' 7.0
  2. 41M. Obodo ▲ 60' 6.6
  3. 14R. Longelo ▲ 61' 6.7
  4. 40D. Gonzalez-Birchall ▲ 66' 6.5
  5. 24G. Hall ▲ 70' 6.9
  6. 43G. Alston
  7. 1J. Bycroft
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Taylor
  1. 35M. Hall 6.3
  2. 4T. Moore 6.6
  3. 17C. Taylor ▼ 64' 6.3
  4. 27B. Bilongo 6.6
  5. 11L. Thomas 6.2
  6. 14J. Garrett 6.5
  7. 19I. Hutchinson 6.9
  8. 3L. Sousa 6.2
  9. 37K. Shaw 5.6
  10. 23L. McCormick 6.9
  11. 24G. O'Donkor 6.3

Dự bị 7

  1. 9P. Omochere ▲ 39' 6.6
  2. 5J. Wilson ▲ 64' 6.6
  3. 21M. Anthony ▲ 78' 6.9
  4. 41M. Edwards-Stryjewski
  5. 1J. Griffiths
  6. 47K. Hill
  7. 46T. Savage

Thống kê

005
620
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm13
8Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
327Chuyền bóng413
218Chuyền chính xác303
67%Chính xác chuyền73%

So sánh

60Trận đấu60
101Ghi được65
81Thủng lưới99
1.68Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu