Newport County A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 13' Pelly Ruddock Mpanzu
- 18' ▲ A. Driscoll-Glennon ▼ T. Davies
- 41' Ben Lloyd
- HT0-0
- 46' ▲ C. Jarvis ▼ J. Thomas
- 50' Sven Sprangler
- 56' Dominic Ball
- 58' ▲ M. Spellman ▼ C. Baker-Richardson
- 62' ▲ K. Smith ▼ S. McLoughlin
- 62' ▲ S. Lavery ▼ L. Appere
- 62' ▲ S. Kaikai ▼ P. Mpanzu
- 71' ▲ N. Opoku ▼ J. Crole
- 72' ▲ G. Garner ▼ B. Lloyd
- 73' 0-1 L. Bennett · J. Gibbons
- 76' 0-2 S. Kaikai
- 80' ▲ B. Purrington ▼ B. Knight
- 89' ▲ E. Nevitt ▼ J. Brophy
- FT0-2
Đội hình
- 28J. Wright 5.6
- 12J. Thomas ▼ 46' 6.6
- 4M. Baker 6.3
- 23R. Delaney 7.2
- 17T. Davies ▼ 18' 6.6
- 5S. Sprangler 6.9
- 2C. Evans 7.0
- 10H. Biggins 7.0
- 20B. Lloyd ▼ 72' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▼ 58' 6.3
- 16J. Crole ▼ 71' 6.2
Dự bị 7
- 13S. MacDonald
- 3A. Driscoll-Glennon ▲ 18' 6.0
- 19G. Garner ▲ 72' 6.2
- 24N. Opoku ▲ 71' 6.5
- 32J. Warner
- 21M. Spellman ▲ 58' 6.5
- 40C. Jarvis ▲ 46' 6.7
- 1J. Eastwood 7.0
- 26J. Gibbons ⇢ 7.5
- 23M. Jobe 6.9
- 6K. Watts 7.7
- 2L. Bennett ⚽ 7.9
- 4D. Ball 6.6
- 21S. McLoughlin ▼ 62' 6.6
- 7J. Brophy ▼ 89' 6.3
- 14B. Knight ▼ 80' 6.5
- 17P. Mpanzu ▼ 62' 6.3
- 9L. Appere ▼ 62' 6.2
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 8K. Smith ▲ 62' 6.9
- 3B. Purrington ▲ 80' 6.9
- 19S. Lavery ▲ 62' 5.9
- 24E. Nevitt ▲ 89'
- 28S. Raggett
- 11S. Kaikai ⚽ ▲ 62' 7.3
Thống kê
02⚑2
⚑920
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị1
4Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
255Chuyền bóng517
146Chuyền chính xác416
57%Chính xác chuyền80%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
56Ghi được98
91Thủng lưới51
0.98Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai53