Newport County A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 4-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Trọng tài
- Brett Huxtable, England
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 3' ▲ C. Cooper ▼ M. OBrien
- 4' 0-1 R. Lambe · J. Carroll
- 21' 0-2 R. Lambe · J. Brown
- 39' ▲ J. Matt ▼ J. Sheehan
- 45'+1 M. Demetriou11m 1-2
- HT1-2
- 49' P. Amond · D. Butler 2-2
- 60' J. Matt · D. Butler 3-2
- 63' J. Matt · D. Butler 4-2
- 67' ▲ P. Lewis ▼ G. Taft
- 69' ▲ A. Azeez ▼ J. Brown
- 84' ▲ B. Corr ▼ L. ONeil
- 86' ▲ C. Pring ▼ A. Semenyo
- FT4-2
Đội hình
- 30N. Townsend
- 5F. Franks
- 25M. O'Brien
- 17S. Bennett
- 28M. Demetriou
- 3D. Butler
- 16J. Sheehan ▼ 39'
- 21T. Hornby-Forbes
- 15T. Bakinson
- 9P. Amond
- 42A. Semenyo ▼ 86'
Dự bị 6
- 33C. Cooper ▲ 3'
- 11J. Matt ▲ 39'
- 20C. Pring ▲ 86'
- 2D. Pipe
- 14M. Harris
- 10K. Marsh-Brown
- 1D. Forde
- 5G. Taylor
- 3J. Carroll
- 4G. Taft ▼ 67'
- 8L. O'Neil
- 25L. John
- 19R. Lambe
- 2B. Halliday
- 14J. Ibehre
- 20J. Brown ▼ 69'
- 18G. Maris
Dự bị 7
- 22P. Lewis ▲ 67'
- 10A. Azeez ▲ 69'
- 9B. Corr ▲ 84'
- 30F. Iron
- 17L. Davies
- 15E. Osadebe
- 23T. Knowles
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu52
82Ghi được53
73Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai27