Newport County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Newport County A.F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Trọng tài
T. Bramall
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 20' Josh Sheehan
  2. HT0-0
  3. 56' Aaron Lewis
  4. 57' N. Maynard R. Taylor
  5. 57' L. Collins K. Ellison
  6. 76' L. Gambin P. Amond
  7. 79' 0-1 D. Drysdale · W. Hoolahan
  8. 80' S. Tracey P. Mullin
  9. 81' H. Dunk L. Hannant
  10. 82' D. Telford A. Lewis
  11. 83' Wesley Hoolahan
  12. 84' Lewis Collins
  13. 87' L. O'Neil H. Boateng
  14. 88' A. May W. Hoolahan
  15. FT0-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Flynn
  1. 30N. Townsend 6.3
  2. 17S. Bennett 6.9
  3. 28M. Demetriou 7.2
  4. 3R. Haynes 7.9
  5. 32L. Shephard 7.0
  6. 14A. Lewis ▼ 82' 6.2
  7. 22K. Ellison ▼ 57' 6.9
  8. 4J. Labadie 6.9
  9. 10J. Sheehan 8.2
  10. 9P. Amond ▼ 76' 6.7
  11. 29R. Taylor ▼ 57' 6.6

Dự bị 7

  1. 18N. Maynard ▲ 57' 6.5
  2. 21L. Collins ▲ 57' 6.5
  3. 16L. Gambin ▲ 76' 6.3
  4. 19D. Telford ▲ 82' 6.5
  5. 34J. Ledley
  6. 15D. Longe-King
  7. 1T. King
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25C. Burton 8.0
  2. 5G. Taylor 7.6
  3. 2K. Knoyle 7.0
  4. 6D. Drysdale 8.5
  5. 3J. Iredale 7.6
  6. 14W. Hoolahan ▼ 88' 6.3
  7. 4P. Digby 6.9
  8. 44H. Boateng ▼ 87' 6.9
  9. 7L. Hannant ▼ 81' 6.5
  10. 20J. Ironside 7.0
  11. 10P. Mullin ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 18S. Tracey ▲ 80' 6.7
  2. 11H. Dunk ▲ 81' 6.2
  3. 8L. O'Neil ▲ 87'
  4. 19A. May ▲ 88' 6.7
  5. 16A. Alese
  6. 15J. Okedina
  7. 13K. McKenzie-Lyle

Thống kê

037
510
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
448Chuyền bóng285
360Chuyền chính xác204
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
77Ghi được86
61Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.54
21Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu