Cambridge United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
M. Edwards
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 15' D. McNamara
  2. 45' L. Davies K. Knoyle
  3. HT0-0
  4. 62' T. Abrahams M. Dolan
  5. 66' P. Lewis
  6. 70' M. Richards J. Ibehre
  7. 70' A. Dallas S. Smith
  8. 76' S. Bennett P. Amond
  9. FT0-0

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 1D. Mitov
  2. 5G. Taylor
  3. 3D. Jones
  4. 4G. Taft
  5. 2K. Knoyle ▼ 45'
  6. 19R. Lambe
  7. 22P. Lewis
  8. 7L. Hannant
  9. 14J. Ibehre ▼ 70'
  10. 10G. Maris
  11. 20S. Smith ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 17L. Davies ▲ 45'
  2. 18M. Richards ▲ 70'
  3. 9A. Dallas ▲ 70'
  4. 16H. Darling
  5. 11H. Dunk
  6. 25C. Burton
  7. 23T. Knowles
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1T. King
  2. 28M. Demetriou
  3. 3R. Haynes
  4. 5K. Howkins
  5. 12D. McNamara
  6. 7R. Willmott
  7. 4J. Labadie
  8. 10J. Sheehan
  9. 8M. Dolan ▼ 62'
  10. 9P. Amond ▼ 76'
  11. 11J. Matt

Dự bị 7

  1. 15T. Abrahams ▲ 62'
  2. 17S. Bennett ▲ 76'
  3. 2D. Leadbitter
  4. 20C. Whitely
  5. 16G. Nurse
  6. 30N. Townsend
  7. 22T. Maloney

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
44Ghi được53
61Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu