Cambridge United F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Newport County A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-3 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Trọng tài
Ross Joyce, England
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 4' 0-1 P. Amond · R. Willmott
  2. 31' D. Amoo A. Jones
  3. 34' 0-2 J. Matt · D. Butler
  4. HT0-2
  5. 48' Jevani Brown
  6. 61' A. Crofts M. Dolan
  7. 63' H. Coulson R. Lambe
  8. 75' S. Bennett B. Kennedy
  9. 88' Mickey Demetriou
  10. 90' H. McKirdy J. Sheehan
  11. 90' 0-3 H. McKirdy
  12. FT0-3

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 13D. Mitov
  2. 5G. Taylor
  3. 4G. Taft
  4. 6G. Deegan
  5. 19R. Lambe ▼ 63'
  6. 11H. Dunk
  7. 2B. Halliday
  8. 28J. Doyle-Hayes
  9. 20J. Brown
  10. 9R. Hepburn-Murphy
  11. 26A. Jones ▼ 31'

Dự bị 7

  1. 7D. Amoo ▲ 31'
  2. 27H. Coulson ▲ 63'
  3. 1D. Forde
  4. 3J. Carroll
  5. 16H. Darling
  6. 17L. Davies
  7. 25L. John
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 25M. O'Brien
  3. 28M. Demetriou
  4. 3D. Butler
  5. 26R. Poole
  6. 7R. Willmott
  7. 16J. Sheehan ▼ 90'
  8. 8M. Dolan ▼ 61'
  9. 19B. Kennedy ▼ 75'
  10. 9P. Amond
  11. 11J. Matt

Dự bị 7

  1. 22A. Crofts ▲ 61'
  2. 17S. Bennett ▲ 75'
  3. 27H. McKirdy ▲ 90'
  4. 2D. Pipe
  5. 10K. Marsh-Brown
  6. 14A. Azeez
  7. 15T. Bakinson

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu62
53Ghi được82
79Thủng lưới73
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu