Cambridge United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Cambridge United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 38' K. Watts · S. Kaikai 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Evans M. Smith
  4. 46' B. Kamwa M. Spellman
  5. 57' C. Brennan B. Lloyd
  6. 57' M. Reindorf G. Garner
  7. 60' Anthony Driscoll-Glennon
  8. 69' K. Kouassi B. Knight
  9. 75' J. Brophy 2-0
  10. 84' S. McLoughlin L. Appere
  11. 90' J. Gibbons J. Brophy
  12. FT2-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 8.5
  2. 2L. Bennett 7.5
  3. 23M. Jobe 7.3
  4. 6K. Watts 8.2
  5. 3B. Purrington 7.6
  6. 4D. Ball 7.7
  7. 17P. Mpanzu 7.0
  8. 7J. Brophy ▼ 90' 7.0
  9. 14B. Knight ▼ 69' 6.2
  10. 11S. Kaikai 7.3
  11. 9L. Appere ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 10E. Kachunga
  3. 16Z. Ibsen Rossi
  4. 20K. Kouassi ▲ 69' 6.3
  5. 21S. McLoughlin ▲ 84' 6.6
  6. 22Z. Bradshaw
  7. 26J. Gibbons ▲ 90'
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: David Robert Hughes
  1. 1N. Tzanev 6.9
  2. 22H. Ogunneye 7.0
  3. 4M. Baker 6.5
  4. 15L. Jenkins 6.2
  5. 17T. Davies 6.7
  6. 3A. Driscoll-Glennon 7.0
  7. 8M. Smith ▼ 46' 6.2
  8. 20B. Lloyd ▼ 57' 6.3
  9. 11C. Antwi 6.2
  10. 19G. Garner ▼ 57' 6.3
  11. 21M. Spellman ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 28J. Wright
  2. 2C. Evans ▲ 46' 6.2
  3. 6C. Brennan ▲ 57' 6.3
  4. 7B. Kamwa ▲ 46' 6.2
  5. 23M. Reindorf ▲ 57' 7.0
  6. 9C. Baker-Richardson
  7. 32J. Warner

Thống kê

007
410
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm4
3Trúng đích2
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
437Chuyền bóng362
330Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
98Ghi được56
51Thủng lưới91
1.58Bàn thắng mỗi trận0.98
27Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu