Newport County A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Newport County A.F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 4, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 26' P. Amond J. Sheehan
  2. HT0-0
  3. 46' G. Taft H. Darling
  4. 57' P. Mullin H. Knibbs
  5. 65' O. Khan D. Leadbitter
  6. 68' 0-1 L. O'Neil · V. Adeboyejo
  7. 73' T. Abrahams K. Howkins
  8. 81' A. Dallas V. Adeboyejo
  9. FT0-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1T. King 6.3
  2. 17S. Bennett 6.8
  3. 28M. Demetriou 7.5
  4. 2D. Leadbitter ▼ 65' 6.8
  5. 27R. Inniss 6.9
  6. 5K. Howkins ▼ 73' 6.7
  7. 7R. Willmott 7.7
  8. 4J. Labadie 7.0
  9. 10J. Sheehan ▼ 26' 6.3
  10. 33J. Green 6.3
  11. 11J. Matt 6.9

Dự bị 7

  1. 9P. Amond ▲ 26' 6.4
  2. 31O. Khan ▲ 65' 6.9
  3. 15T. Abrahams ▲ 73' 6.3
  4. 30N. Townsend
  5. 22B. Waters
  6. 6D. Gorman
  7. 47J. Woodiwiss
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25C. Burton 7.3
  2. 5G. Taylor 8.0
  3. 8L. O'Neil 7.0
  4. 2K. Knoyle 6.9
  5. 17L. Davies 6.7
  6. 16H. Darling ▼ 46' 6.5
  7. 11H. Dunk 7.4
  8. 22P. Lewis 7.2
  9. 10G. Maris 7.0
  10. 18V. Adeboyejo ▼ 81' 6.8
  11. 26H. Knibbs ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 4G. Taft ▲ 46' 7.3
  2. 15P. Mullin ▲ 57' 6.7
  3. 9A. Dallas ▲ 81' 6.3
  4. 3D. Jones
  5. 19R. Lambe
  6. 34I. El Mizouni
  7. 1D. Mitov

Thống kê

007
100
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm10
2Trúng đích2
11Chệch đích8
17Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi17
1Cứu thua2
344Chuyền bóng250
190Chuyền chính xác84
55%Chính xác chuyền34%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
53Ghi được44
58Thủng lưới61
1.08Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu