Cambridge United F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 25' Scott Bennett
- 38' P. Mullin · W. Hoolahan 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ K. Ellison ▼ P. Amond
- 61' P. Mullin · W. Hoolahan 2-0
- 63' ▲ S. Janneh ▼ S. Bennett
- 65' Adam May
- 67' 2-1 S. Twine
- 76' Paul Mullin
- 76' ▲ H. Boateng ▼ A. May
- 78' ▲ R. Willmott ▼ L. Shephard
- 81' ▲ H. Knibbs ▼ W. Hoolahan
- 81' ▲ J. Ironside ▼ P. Mullin
- 90' Ryan Haynes
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Mitov 6.3
- 5G. Taylor 7.3
- 2K. Knoyle 6.9
- 6H. Darling 6.3
- 3J. Iredale 7.7
- 14W. Hoolahan ⇢2 ▼ 81' 8.0
- 11H. Dunk 6.7
- 4P. Digby 6.3
- 19A. May ▼ 76' 6.3
- 7L. Hannant 6.9
- 10P. Mullin ⚽2 ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 44H. Boateng ▲ 76' 6.3
- 26H. Knibbs ▲ 81' 6.7
- 20J. Ironside ▲ 81' 6.3
- 18I. El Mizouni
- 16R. Cundy
- 17L. Davies
- 25C. Burton
- 30N. Townsend 6.2
- 17S. Bennett ▼ 63' 6.3
- 28M. Demetriou 7.2
- 3R. Haynes 6.7
- 32L. Shephard ▼ 78' 6.9
- 4J. Labadie 6.9
- 10J. Sheehan 7.2
- 8M. Dolan 7.2
- 19S. Twine ⚽ 7.7
- 9P. Amond ▼ 54' 6.6
- 11T. Abrahams 6.2
Dự bị 7
- 22K. Ellison ▲ 54' 6.7
- 20S. Janneh ▲ 63' 6.5
- 7R. Willmott ▲ 78' 6.3
- 2A. Baker
- 1T. King
- 16B. Webb
- 33J. Woodiwiss
Thống kê
02⚑4
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị1
22Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
283Chuyền bóng416
174Chuyền chính xác304
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
86Ghi được77
58Thủng lưới61
1.54Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai41