Accrington F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-2 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 4, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 1' 0-1 I. Morgan
- HT0-1
- 48' 0-2 L. Hoole · M. Benning
- 52' Isaac Heath
- 61' Seamus Conneely
- 68' ▲ T. Samuel-Ogunsuyi ▼ I. Morgan
- 74' Joshua Smith
- 78' ▲ D. Abimbola ▼ J. Smith
- 85' ▲ A. Popoola ▼ A. Henderson
- 85' ▲ N. Freeman ▼ T. McDermott
- FT0-2
Đội hình
- 13O. Wright 6.0
- 25J. Smith ▼ 78' 6.3
- 5F. Rawson 6.7
- 3F. Sass 6.6
- 38C. O'Brien 6.2
- 28S. Conneely 6.9
- 10A. Henderson ▼ 85' 6.0
- 30I. Heath 6.3
- 20C. Brown 5.6
- 7S. Whalley 7.5
- 8P. Madden 6.2
Dự bị 5
- 1M. Kelly
- 19A. Popoola ▲ 85' 6.3
- 26C. Hall
- 22D. Martin
- 27D. Abimbola ▲ 78' 6.7
- 1M. Cox 7.6
- 2L. Hoole ⚽ 8.5
- 5W. Boyle 6.6
- 3M. Benning ⇢ 7.3
- 10T. Sang 6.9
- 7T. McDermott ▼ 85' 5.9
- 25J. Ruffels 6.6
- 30K. Berkoe 6.9
- 14T. Perry 6.9
- 9G. Lloyd 6.2
- 19I. Morgan ⚽ ▼ 68' 7.9
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 4T. Anderson
- 16N. Freeman ▲ 85' 6.7
- 26S. Stubbs
- 6S. Clucas
- 22T. Ojinnaka
- 21T. Samuel-Ogunsuyi ▲ 68' 7.0
Thống kê
03⚑6
⚑300
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Cứu thua5
401Chuyền bóng268
288Chuyền chính xác134
72%Chính xác chuyền50%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
68Ghi được60
78Thủng lưới91
1.17Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai35