Accrington F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 4, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 12' A. Pressley · R. Longelo-Mbule 1-0
- 16' Carl Winchester
- HT1-0
- 46' ▲ R. Pyke ▼ E. Bennett
- 46' ▲ T. Bayliss ▼ C. Winchester
- 50' Christian Saydee
- 59' ▲ M. Clark ▼ S. McConville
- 67' Rosaire Longelo
- 73' ▲ T. Bloxham ▼ R. Bowman
- 77' Mohammed Sangare
- 90'+8 Baba Fernandes
- 90'+8 Killian Phillips
- 90'+5 ▲ D. Martin ▼ T. Leigh
- 90' ▲ J. Woods ▼ R. Longelo-Mbule
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Jensen 7.7
- 50Baba Fernandes 7.2
- 16H. Rodgers 6.9
- 15M. Sangare 7.0
- 14R. Longelo-Mbule ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8T. Leigh ▼ 90' 6.7
- 28S. Conneely 6.9
- 11S. McConville ▼ 59' 6.7
- 25S. Quirk 7.0
- 7S. Whalley 6.7
- 20A. Pressley ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 2M. Clark ▲ 59' 6.7
- 22D. Martin ▲ 90'
- 39J. Woods ▲ 90' 6.3
- 17J. Nolan
- 18N. Butler-Oyedeji
- 30L. Isherwood
- 43A. Pickles
- 1M. Maroši 6.2
- 5M. Pennington 6.9
- 22C. Dunkley 7.0
- 33T. Flanagan 6.5
- 17E. Bennett ▼ 46' 6.5
- 7C. Winchester ▼ 46' 6.5
- 3L. Leahy 7.0
- 26J. Shipley 6.3
- 8K. Phillips 6.2
- 9R. Bowman ▼ 73' 6.3
- 24C. Saydee 6.2
Dự bị 7
- 15R. Pyke ▲ 46' 6.9
- 20T. Bayliss ▲ 46' 7.2
- 18T. Bloxham ▲ 73' 6.3
- 27K. Craig
- 13H. Burgoyne
- 14R. Street
- 30J. Barlow
Thống kê
03⚑1
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm12
1Trúng đích2
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
272Chuyền bóng293
138Chuyền chính xác160
51%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu57
72Ghi được63
99Thủng lưới78
1.06Bàn thắng mỗi trận1.11
20Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai33