Accrington F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-3 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 4, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 25' Joseph Maguire
- 31' ▲ D. Charles ▼ C. Baker-Richardson
- HT0-0
- 52' Jordan Clark
- 59' ▲ L. Thompson ▼ L. McCormick
- 67' C. Bishop11m 1-0
- 72' D. Charles · S. McConville 2-0
- 77' 2-1 M. Hughesphản lưới
- 79' ▲ D. Udoh ▼ S. Whalley
- 79' ▲ F. Okenabirhie ▼ S. Morison
- 85' 2-2 F. Okenabirhie · S. Goss
- 89' 2-3 D. Udoh · O. Beckles
- 90'+1 ▲ O. Zanzala ▼ J. Maguire
- FT2-3
Đội hình
- 1D. Evtimov 6.0
- 3M. Hughes 7.1
- 28S. Conneely 6.5
- 12J. Maguire ▼ 90' 5.3
- 2C. Johnson 6.2
- 5R. Sykes 5.8
- 11S. McConville ⇢ 7.3
- 8S. Finley 8.2
- 7J. Clark 7.1
- 31C. Baker-Richardson ▼ 31' 6.7
- 19C. Bishop ⚽ 7.8
Dự bị 7
- 32D. Charles ⚽ ▲ 31' 7.2
- 9O. Zanzala ▲ 90'
- 6L. Sherif
- 4P. Edwards
- 30J. Bursik
- 16B. Barclay
- 10J. Pritchard
- 25M. O’Leary 8.2
- 6O. Beckles ⇢ 6.2
- 24E. Ebanks-Landell 6.4
- 2A. Pierre 7.3
- 17D. Love 6.7
- 4D. Edwards 6.7
- 22S. Goss ⇢ 8.0
- 18L. McCormick ▼ 59' 6.4
- 11R. Giles 6.2
- 20S. Morison ▼ 79' 6.8
- 7S. Whalley ▼ 79' 7.1
Dự bị 7
- 21L. Thompson ▲ 59' 6.1
- 23D. Udoh ⚽ ▲ 79' 7.4
- 10F. Okenabirhie ⚽ ▲ 79' 6.9
- 3S. Golbourne
- 26J. Rowland
- 15B. Walker
- 1J. Murphy
Thống kê
02⚑8
⚑500
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm14
11Trúng đích5
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua9
460Chuyền bóng340
348Chuyền chính xác239
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
63Ghi được47
65Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai31