Shrewsbury Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 2, hòa 4, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 39' Devon Matthews
  2. 43' Ismeal Kabia
  3. HT0-0
  4. 59' A. Henderson C. Brown
  5. 61' Donald Love
  6. 66' Taylor Perry
  7. 67' William Boyle
  8. 76' Alex Henderson
  9. 80' L. Hoole I. Kabia
  10. 87' K. Mooney P. Madden
  11. FT0-0

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 1E. Harrison 7.2
  2. 26S. Stubbs 7.7
  3. 4T. Anderson 7.7
  4. 5W. Boyle 6.9
  5. 10T. Sang 6.9
  6. 14T. Perry 7.7
  7. 38I. England 6.9
  8. 6S. Clucas 9.2
  9. 20I. Kabia ▼ 80' 6.3
  10. 27J. Marquis 7.0
  11. 24C. Stewart 6.2

Dự bị 6

  1. 12W. Brook
  2. 2L. Hoole ▲ 80' 6.7
  3. 3M. Benning
  4. 8H. Biggins
  5. 22A. Nsiala
  6. 43W. Gray
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright 7.3
  2. 17D. Matthews 6.9
  3. 14B. Ward 7.3
  4. 3F. Sass 7.7
  5. 2D. Love 6.7
  6. 16J. Bauress 6.9
  7. 11I. Sinclair 6.9
  8. 20C. Brown ▼ 59' 7.2
  9. 18C. Caton 6.9
  10. 8P. Madden ▼ 87' 6.0
  11. 23T. Walton 6.2

Dự bị 7

  1. 1M. Kelly
  2. 9K. Mooney ▲ 87' 6.7
  3. 10A. Henderson ▲ 59' 6.5
  4. 15L. Pye
  5. 19A. Popoola
  6. 25J. Smith
  7. 28S. Conneely

Thống kê

032
630
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm9
5Trúng đích4
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
338Chuyền bóng310
221Chuyền chính xác206
65%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
60Ghi được68
91Thủng lưới78
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu