Cheltenham Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-3 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 19' Luke Offord
- 32' 0-1 C. Nelson · L. Kelly
- 37' 0-2 C. Paterson
- 45' J. Bickerstaff 1-2
- HT1-2
- 60' ▲ G. Jones ▼ A. Nemane
- 60' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ A. Collins
- 61' ▲ J. Mellish ▼ J. Tomlinson
- 64' 1-3 M. Ekpiteta
- 72' ▲ G. Miller ▼ J. Davison
- 72' ▲ J. Martin ▼ A. Jude-Boyd
- 73' ▲ C. Deeming ▼ L. Young
- 73' ▲ H. Ashfield ▼ J. Bickerstaff
- 81' Alex Gilbey
- 81' ▲ G. Nurse ▼ J. Thomas
- 84' ▲ J. Sanders ▼ M. Ekpiteta
- 85' Jon Mellish
- 87' I. Hutchinson · C. Deeming 2-3
- 89' Liam Kelly
- 90'+5 George Nurse
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Day 8.3
- 2A. Jude-Boyd ▼ 72' 5.9
- 6R. Cundy 6.2
- 5J. Wilson 6.7
- 27J. Tomkinson 6.2
- 26B. Stevenson 7.3
- 11J. Thomas ▼ 81' 6.3
- 8L. Young ▼ 73' 6.3
- 23I. Hutchinson ⚽ 7.9
- 20J. Bickerstaff ⚽ ▼ 73' 7.9
- 9J. Davison ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 10G. Miller ▲ 72' 6.5
- 21G. Nurse ▲ 81' 6.7
- 3G. Harmon
- 16J. Martin ▲ 72' 6.7
- 7C. Deeming ▲ 73' 7.0
- 4H. Ashfield ▲ 73' 6.9
- 1C. MacGillivray 6.0
- 21M. Ekpiteta ⚽ ▼ 84' 7.2
- 25C. Nelson ⚽ 6.3
- 15L. Offord 5.3
- 6L. Kelly ⇢ 8.7
- 16A. Nemane ▼ 60' 6.3
- 26B. Wiles 6.3
- 8A. Gilbey 6.7
- 14J. Tomlinson ▼ 61' 6.9
- 10A. Collins ▼ 60' 6.5
- 13C. Paterson ⚽ 8.2
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley
- 2G. Jones ▲ 60' 6.0
- 28J. Matete
- 32J. Sanders ▲ 84' 6.3
- 29R. Hepburn-Murphy ▲ 60' 6.2
- 22J. Mellish ▲ 61' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑840
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm19
2Trúng đích9
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
7Phạt góc8
1Việt vị2
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
6Cứu thua0
321Chuyền bóng247
220Chuyền chính xác128
69%Chính xác chuyền52%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
74Ghi được96
99Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai40