Milton Keynes Dons F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Cheltenham Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 6' 0-1 L. Young · J. Colwill
  2. 13' 0-2 G. Miller · T. Bradbury
  3. 22' A. Gilbey 1-2
  4. 34' Kane Thompson-Sommers
  5. 45'+5 D. Lewington M. Williams
  6. HT1-2
  7. 46' L. Kelly K. Thompson-Sommers
  8. 46' C. Hendry J. Tomlinson
  9. 68' L. Dulson J. Colwill
  10. 69' E. Harrison S. Wearne
  11. 75' E. Harrison · S. Hogan 2-2
  12. 79' L. Shipley G. Miller
  13. 86' L. Maguire 3-2
  14. 88' T. Pett L. Payne
  15. 88' R. Bowman I. Bakare
  16. 88' M. Taylor J. Thomas
  17. FT3-2

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1T. McGill 6.5
  2. 17L. Offord 6.5
  3. 6M. Williams ▼ 45' 6.2
  4. 23L. Maguire 7.3
  5. 16A. Nemane 5.9
  6. 27J. White 6.9
  7. 20K. Thompson-Sommers ▼ 46' 6.2
  8. 14J. Tomlinson ▼ 46' 6.2
  9. 11S. Wearne ▼ 69' 6.7
  10. 8A. Gilbey 7.9
  11. 29S. Hogan 7.3

Dự bị 7

  1. 3D. Lewington ▲ 45' 7.2
  2. 10L. Kelly ▲ 46' 7.0
  3. 22C. Hendry ▲ 46' 6.6
  4. 9E. Harrison ▲ 69' 7.3
  5. 18T. Leigh
  6. 2J. Pritchard
  7. 15C. MacGillivray
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.5
  2. 17S. Bennett 6.2
  3. 18I. Bakare ▼ 88' 6.3
  4. 6T. Bradbury 6.9
  5. 27L. Payne ▼ 88' 6.2
  6. 4L. Kinsella 6.3
  7. 8L. Young 7.6
  8. 15J. Thomas ▼ 88' 6.9
  9. 16J. Colwill ▼ 68' 7.5
  10. 22E. Archer 6.6
  11. 10G. Miller ▼ 79' 7.3

Dự bị 7

  1. 14L. Dulson ▲ 68' 6.2
  2. 23L. Shipley ▲ 79' 6.2
  3. 34T. Pett ▲ 88'
  4. 12R. Bowman ▲ 88'
  5. 9M. Taylor ▲ 88'
  6. 1O. Evans
  7. 19H. Sohna

Thống kê

014
800
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm12
5Trúng đích4
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
4Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
461Chuyền bóng335
307Chuyền chính xác175
67%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu62
62Ghi được91
85Thủng lưới97
1.11Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu