Cheltenham Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 1, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
Completely-Suzuki Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Bradley Johnson
  3. 55' Daniel Harvie
  4. 65' M. Eisa W. Grigg
  5. 66' D. Burns L. Barry
  6. 70' Liam Sercombe
  7. 71' C. Norton G. Lloyd
  8. 71' C. Brown J. Olayinka
  9. 72' D. Devoy J. McEachran
  10. 73' Zak Jules
  11. 75' D. Adshead T. Perry
  12. 76' E. Bonds L. Sercombe
  13. FT0-0

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Elliott
  1. 1L. Southwood 8.7
  2. 2S. Long 7.2
  3. 14C. Taylor 7.7
  4. 6L. Freestone 7.2
  5. 22R. Jackson 7.0
  6. 8L. Sercombe ▼ 76' 7.5
  7. 28T. Perry ▼ 75' 7.5
  8. 3B. Williams 6.5
  9. 36J. Olayinka ▼ 71' 6.3
  10. 32R. Broom 6.9
  11. 19G. Lloyd ▼ 71' 6.6

Dự bị 7

  1. 30C. Norton ▲ 71' 6.3
  2. 7C. Brown ▲ 71' 6.6
  3. 16D. Adshead ▲ 75' 6.7
  4. 23E. Bonds ▲ 76' 6.5
  5. 20S. MacDonald
  6. 5C. Raglan
  7. 4T. Bradbury
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 7.7
  2. 5W. O'Hora 7.3
  3. 3D. Lewington 7.2
  4. 33Z. Jules 7.0
  5. 22H. Lawrence 7.2
  6. 6J. McEachran ▼ 72' 7.7
  7. 14B. Johnson 7.2
  8. 21D. Harvie 6.9
  9. 19L. Barry ▼ 66' 6.2
  10. 9W. Grigg ▼ 65' 6.3
  11. 11N. Holland 7.0

Dự bị 7

  1. 10M. Eisa ▲ 65' 6.9
  2. 20D. Burns ▲ 66' 7.3
  3. 28D. Devoy ▲ 72' 6.6
  4. 7M. Smith
  5. 23F. Ravizzoli
  6. 4J. Tucker
  7. 30M. Dennis

Thống kê

013
630
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm15
3Trúng đích8
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
8Cứu thua3
378Chuyền bóng541
280Chuyền chính xác454
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu60
71Ghi được74
84Thủng lưới81
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
21Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu