Milton Keynes Dons F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Cheltenham Town F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 5-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 3, Cheltenham Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 5' Jacob Mazionis
  2. 9' J. Sanders · L. Offord 1-0
  3. 15' A. Gilbey · N. Mendez-Laing 2-0
  4. 25' C. Paterson 3-0
  5. 36' L. Kinsella J. Mazionis
  6. 42' Arkell Jude-Boyd
  7. HT3-0
  8. 56' J. Martin L. Young
  9. 56' J. Bickerstaff G. Miller
  10. 60' R. Hepburn-Murphy · C. Paterson 4-0
  11. 67' S. Hogan C. Paterson
  12. 67' J. Leko R. Hepburn-Murphy
  13. 68' A. Nemane N. Mendez-Laing
  14. 71' Jake Bickerstaff
  15. 74' Will Collar
  16. 76' M. Ekpiteta G. Jones
  17. 76' C. Lemonheigh-Evans W. Collar
  18. 80' A. Nemane 5-0
  19. 83' Ethon Archer
  20. 89' G. Harmon A. Jude-Boyd
  21. 89' H. Tustin R. Broom
  22. FT5-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.9
  2. 2G. Jones ▼ 76' 7.2
  3. 15L. Offord 7.2
  4. 32J. Sanders 9.2
  5. 14J. Tomlinson 7.9
  6. 18W. Collar ▼ 76' 6.3
  7. 6L. Kelly 7.7
  8. 8A. Gilbey 7.9
  9. 29R. Hepburn-Murphy ▼ 67' 8.3
  10. 13C. Paterson ▼ 67' 8.3
  11. 11N. Mendez-Laing ▼ 68' 7.0

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 4N. Thompson
  3. 9S. Hogan ▲ 67' 6.3
  4. 16A. Nemane ▲ 68' 7.9
  5. 17J. Leko ▲ 67' 6.3
  6. 21M. Ekpiteta ▲ 76' 6.6
  7. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 76' 6.7
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day 5.7
  2. 5J. Wilson 5.2
  3. 17S. Bennett 5.6
  4. 19J. Mazionis ▼ 36' 5.7
  5. 12D. Power 6.5
  6. 14R. Broom ▼ 89' 5.9
  7. 8L. Young ▼ 56' 6.2
  8. 2A. Jude-Boyd ▼ 89' 6.3
  9. 22E. Archer 6.3
  10. 11J. Thomas 6.9
  11. 10G. Miller ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 3G. Harmon ▲ 89'
  3. 4L. Kinsella ▲ 36' 6.9
  4. 16J. Martin ▲ 56' 7.0
  5. 20J. Bickerstaff ▲ 56' 5.9
  6. 30F. Willcox
  7. 38H. Tustin ▲ 89'

Thống kê

013
140
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
8Trúng đích2
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc1
4Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
332Chuyền bóng292
226Chuyền chính xác192
68%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
96Ghi được74
68Thủng lưới99
1.71Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu