Harrogate Town A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 23' Ollie Clarke
  2. 39' Bryn Morris
  3. HT0-0
  4. 46' E. Taylor A. Marsh
  5. 46' J. Ball W. Wright
  6. 57' T. Nichols F. Mabete
  7. 57' J. Scanlon D. Oldaker
  8. 57' F. Holman O. Palmer
  9. 70' J. Snowdon
  10. 81' J. Muldoon E. Sutton
  11. 84' 0-1 A. Drinan11m
  12. FT0-1

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Weaver
  1. 13H. Gray 7.3
  2. 24L. Cass 6.9
  3. 31C. Heffernan 6.9
  4. 30L. Gibson 6.7
  5. 3J. Slater 7.0
  6. 8B. Morris 6.9
  7. 4J. Evans 7.3
  8. 37A. Marsh ▼ 46' 6.3
  9. 22R. Smith 6.3
  10. 23E. Sutton ▼ 81' 6.9
  11. 12E. Acquah 6.6

Dự bị 7

  1. 33S. Waller
  2. 7G. Thomson
  3. 14C. McAleny
  4. 15A. O'Connor
  5. 18J. Muldoon ▲ 81' 6.6
  6. 21E. Taylor ▲ 46' 6.9
  7. 38T. Brenan
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 1C. Ripley 7.3
  2. 5W. Wright ▼ 46' 7.2
  3. 3F. Mabete ▼ 57' 6.9
  4. 34B. Kirkman 7.9
  5. 29M. Olakigbe 7.7
  6. 44D. Oldaker ▼ 57' 6.5
  7. 18G. Kilkenny 7.2
  8. 33J. McGregor 6.6
  9. 8O. Clarke 6.6
  10. 23A. Drinan 6.7
  11. 28O. Palmer ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 6J. Ball ▲ 46' 7.0
  3. 7T. Nichols ▲ 57' 6.6
  4. 19J. Snowdon ▲ 70' 6.6
  5. 21J. Scanlon ▲ 57' 6.6
  6. 24F. Holman ▲ 57' 6.7
  7. 25A. Borland

Thống kê

017
910
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm18
4Trúng đích8
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn6
7Phạt góc9
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
7Cứu thua4
405Chuyền bóng436
290Chuyền chính xác337
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
53Ghi được107
84Thủng lưới74
0.93Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn41
27Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu