Swindon Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 8' R. Hepburn-Murphy · R. Hutton 1-0
- 13' Josh Falkingham
- 21' Jack Muldoon
- 27' Tom Eastman
- 40' R. Hepburn-Murphy 2-0
- 45'+7 ▲ D. Kadji ▼ C. Brennan
- HT2-0
- 46' ▲ D. Grant ▼ L. Sutton
- 58' Jacob Wakeling
- 74' ▲ J. Tomlinson ▼ J. Wakeling
- 78' ▲ G. Thomson ▼ T. Sims
- 78' ▲ M. Daly ▼ J. Muldoon
- 78' J. Tomlinson 3-0
- 82' ▲ D. Angus ▼ L. Armstrong
- 84' ▲ T. Adeloye ▼ C. Austin
- 84' ▲ R. Darcy ▼ R. Hepburn-Murphy
- 85' ▲ T. Shade ▼ J. Williams
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Brynn 7.3
- 2R. Hutton ⇢ 7.5
- 4T. Clayton 7.3
- 34C. Brennan ▼ 45' 6.9
- 3E. Iandolo 6.9
- 8J. Williams ▼ 85' 7.2
- 16J. Cain 6.9
- 5G. McEachran 6.9
- 24J. Wakeling ▼ 74' 7.0
- 11C. Austin ▼ 84' 6.9
- 19R. Hepburn-Murphy ⚽2 ▼ 84' 8.3
Dự bị 7
- 21D. Kadji ▲ 45' 6.9
- 7J. Tomlinson ⚽ ▲ 74' 7.3
- 9T. Adeloye ▲ 84' 6.3
- 10R. Darcy ▲ 84' 6.9
- 28T. Shade ▲ 85' 6.7
- 41J. Copland
- 15L. Jephcott
- 1M. Oxley 6.7
- 14T. Sims ▼ 78' 6.9
- 15A. O'Connor 6.5
- 34T. Eastman 6.5
- 33M. Foulds 6.9
- 16A. Pattison 6.2
- 4J. Falkingham 6.7
- 17L. Sutton ▼ 46' 6.7
- 10K. Olaigbe 6.2
- 18J. Muldoon ▼ 78' 6.5
- 29L. Armstrong ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 9D. Grant ▲ 46' 6.3
- 7G. Thomson ▲ 78' 6.3
- 28M. Daly ▲ 78' 6.3
- 8D. Angus ▲ 82' 6.3
- 6W. Burrell
- 23R. McArdle
- 31H. Giles
Thống kê
01⚑4
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm4
7Trúng đích3
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
584Chuyền bóng366
451Chuyền chính xác254
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
72Ghi được73
83Thủng lưới85
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai46