Harrogate Town A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 3-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- T. Reeves
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 10' Warren Burrell
- 28' Stephen Dooley
- 43' A. Pattison · M. Welch-Hayes 1-0
- HT1-0
- 51' M. Daly · A. Pattison 2-0
- 61' Josh Austerfield
- 64' ▲ J. Wakeling ▼ T. Adeloye
- 67' ▲ J. Muldoon ▼ A. Pattison
- 69' ▲ C. Harries ▼ C. Brennan
- 69' ▲ S. Khan ▼ J. Williams
- 76' J. Muldoon 3-0
- 77' ▲ T. Frost ▼ S. Dooley
- 88' ▲ E. Ilesanmi ▼ M. Daly
- FT3-0
Đội hình
- 21P. Jameson 7.2
- 2M. Welch-Hayes ⇢ 6.3
- 6W. Burrell 7.2
- 3J. Mattock 7.0
- 7G. Thomson 6.7
- 16A. Pattison ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.0
- 17J. Austerfield 7.0
- 15J. Headley 7.0
- 22S. Dooley ▼ 77' 6.6
- 28M. Daly ⚽ ▼ 88' 7.2
- 29L. Armstrong 7.3
Dự bị 7
- 18J. Muldoon ⚽ ▲ 67' 7.2
- 19T. Frost ▲ 77' 6.7
- 26E. Ilesanmi ▲ 88' 6.3
- 1M. Oxley
- 24K. Ferguson
- 14L. Richards
- 25G. Horbury
- 1S. Brynn 6.5
- 34C. Brennan ▼ 69' 6.6
- 6M. Baudry 6.0
- 21A. MacDonald 6.9
- 28T. Shade 6.2
- 7B. Gladwin 5.5
- 5L. Reed 6.9
- 8J. Williams ▼ 69' 5.9
- 2R. Hutton 6.2
- 11H. McKirdy 6.9
- 9T. Adeloye ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 24J. Wakeling ▲ 64' 6.9
- 26C. Harries ▲ 69' 6.5
- 23S. Khan ▲ 69' 6.9
- 12L. Ward
- 10R. Darcy
- 4T. Clayton
- 17R. Aguiar
Thống kê
03⚑4
⚑500
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm10
5Trúng đích1
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
316Chuyền bóng458
209Chuyền chính xác339
66%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
73Ghi được72
85Thủng lưới83
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai36