Swindon Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 32' ▲ P. Glatzel ▼ K. Tshimanga
- HT0-0
- 64' ▲ N. Ofoborh ▼ G. Kilkenny
- 64' ▲ H. Minturn ▼ J. McGregor
- 65' ▲ S. McGurk ▼ D. Butterworth
- 68' ▲ S. Folarin ▼ S. Duke-McKenna
- 78' ▲ R. Longelo ▼ T. Sobowale
- 86' Rosaire Longelo
- 90'+3 Jack Muldoon
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Barden 6.6
- 2T. Sobowale ▼ 78' 7.3
- 5W. Wright 8.5
- 20M. Freckleton 7.2
- 33J. McGregor ▼ 64' 6.9
- 7J. Cotterill 6.9
- 18G. Kilkenny ▼ 64' 6.6
- 22D. Butterworth ▼ 65' 6.3
- 27G. Cox 7.3
- 21K. Tshimanga ▼ 32' 6.7
- 23A. Drinan 6.6
Dự bị 7
- 9P. Glatzel ▲ 32' 6.3
- 6N. Ofoborh ▲ 64' 6.6
- 31H. Minturn ▲ 64' 6.7
- 11S. McGurk ▲ 65' 6.3
- 14R. Longelo ▲ 78' 6.3
- 1J. Bycroft
- 16J. Cain
- 31J. Belshaw 7.0
- 14T. Sims 7.2
- 15A. O'Connor 8.3
- 5J. Moon 7.7
- 3M. Foulds 7.2
- 22S. Dooley 6.3
- 8D. Cornelius 7.0
- 21E. Taylor 7.2
- 9S. Duke-McKenna ▼ 68' 6.9
- 11J. Daly 6.5
- 18J. Muldoon 6.9
Dự bị 7
- 12S. Folarin ▲ 68' 6.3
- 4J. Falkingham
- 33O. Robinson
- 24J. March
- 1M. Oxley
- 2Z. Asare
- 6W. Burrell
Thống kê
01⚑6
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
485Chuyền bóng269
354Chuyền chính xác158
73%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
101Ghi được53
81Thủng lưới86
1.68Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn26
62Hiệp hai27