Harrogate Town A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 25' 0-1 J. Young · D. Kemp
- 27' Liam Kinsella
- HT0-1
- 65' J. Muldoon · S. Folarin 1-1
- 73' ▲ T. Brewitt ▼ C. Austin
- 81' Williams Kokolo
- 81' ▲ A. Dworzak ▼ L. Kinsella
- 82' Stephen Dooley
- 82' ▲ L. Sutton ▼ D. Cornelius
- FT1-1
Đội hình
- 21J. Mitchell 6.2
- 20K. Ramsay 7.9
- 15A. O'Connor 7.6
- 16R. McDonald 6.6
- 23M. Foulds 7.3
- 8D. Cornelius ▼ 82' 6.7
- 22S. Dooley 7.2
- 7G. Thomson 6.3
- 9A. Odoh 7.2
- 18J. Muldoon ⚽ 7.5
- 12S. Folarin ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 82' 6.3
- 30L. Gibson
- 25G. Horbury
- 13L. Thomas
- 19J. Sivi
- 6W. Burrell
- 4J. Falkingham
- 1M. Mahoney 6.9
- 22U. Godwin-Malife 6.6
- 5F. Blake-Tracy 6.9
- 31H. Minturn 7.2
- 2R. Hutton 6.9
- 23L. Kinsella ▼ 81' 6.9
- 8S. Khan 7.0
- 17W. Kokolo 6.3
- 10D. Kemp ⇢ 7.3
- 32C. Austin ▼ 73' 6.7
- 7J. Young ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 12T. Brewitt ▲ 73' 6.6
- 26A. Dworzak ▲ 81' 6.6
- 43F. Hubbard
- 35J. Brown
- 14B. Genesini
- 44L. Ward
- 36S. Hart
Thống kê
01⚑5
⚑1020
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
5Trúng đích3
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc10
2Việt vị0
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
427Chuyền bóng354
285Chuyền chính xác221
67%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
82Ghi được97
95Thủng lưới113
1.44Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn40
52Hiệp hai56