Swindon Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- A. Young
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 24' 0-1 J. Diamond · M. Oxley
- HT0-1
- 59' ▲ H. McKirdy ▼ B. Gladwin
- 66' Josh Falkingham
- 75' Lewis Page
- 79' ▲ J. Mitchell-Lawson ▼ R. Hunt
- 83' ▲ S. Power ▼ L. Page
- 83' J. Payne11m 1-1
- 85' ▲ J. Muldoon ▼ L. Kerry
- 90'+6 Ellis Iandolo
- 90'+6 Akinwale Odimayo
- 90'+7 Connor Hall
- 90'+3 ▲ R. Crichlow ▼ K. Kessler
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 6.9
- 4D. Conroy 6.7
- 24R. Hunt ▼ 79' 7.5
- 2A. Odimayo 7.3
- 22K. Kessler ▼ 90'
- 20J. Williams 6.6
- 7B. Gladwin ▼ 59' 6.6
- 10J. Payne ⚽ 7.2
- 25L. Reed 7.5
- 3E. Iandolo 6.3
- 9T. Simpson 6.6
Dự bị 7
- 11H. McKirdy ▲ 59' 6.9
- 17J. Mitchell-Lawson ▲ 79' 6.9
- 5R. Crichlow ▲ 90'
- 8J. Lyden
- 19A. Gilbert
- 12L. Ward
- 26R. East
- 1M. Oxley ⇢ 7.0
- 20C. Hall 6.9
- 3L. Page ▼ 83' 6.5
- 14N. Sheron 7.2
- 6W. Burrell 7.0
- 17L. Kerry ▼ 85' 7.0
- 4J. Falkingham 6.6
- 7G. Thomson 7.3
- 16A. Pattison 6.5
- 29L. Armstrong 6.9
- 21J. Diamond ⚽ 7.7
Dự bị 6
- 30S. Power ▲ 83' 6.7
- 18J. Muldoon ▲ 85' 6.3
- 13J. Cracknell
- 11D. Orsi
- 24E. Ilesanmi
- 26B. Williams
Thống kê
02⚑6
⚑530
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
545Chuyền bóng278
434Chuyền chính xác176
80%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
100Ghi được85
74Thủng lưới105
1.64Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn39
61Hiệp hai35