Harrogate Town A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-4 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 24' 0-1 L. Barry · M. Egbo
- 30' 0-2 L. Barry · M. Egbo
- HT0-2
- 46' ▲ J. Austerfield ▼ A. Pattison
- 51' 0-3 J. Davison · E. Iandolo
- 56' ▲ R. McArdle ▼ R. Fallowfield
- 61' ▲ J. Williams ▼ M. Egbo
- 63' 0-4 J. Davison · J. Payne
- 67' ▲ S. Power ▼ M. Beck
- 67' ▲ B. Gladwin ▼ J. Tomlinson
- 75' ▲ H. Parsons ▼ L. Barry
- 90'+1 Josh Austerfield
- 90'+4 L. Armstrong 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 13J. Cracknell 6.2
- 14N. Sheron 6.0
- 5W. Smith 6.3
- 6W. Burrell 6.3
- 7G. Thomson 7.3
- 2R. Fallowfield ▼ 56' 6.3
- 16A. Pattison ▼ 46' 6.3
- 9M. Beck ▼ 67' 6.6
- 18J. Muldoon 6.3
- 29L. Armstrong ⚽ 7.6
- 21J. Diamond 5.3
Dự bị 6
- 19J. Austerfield ▲ 46' 6.7
- 23R. McArdle ▲ 56' 6.9
- 30S. Power ▲ 67' 6.6
- 34H. Giles
- 24E. Ilesanmi
- 32F. O'Boyle
- 1J. Wollacott 7.2
- 6M. Baudry 7.0
- 4D. Conroy 6.9
- 18M. Egbo ⇢2 ▼ 61' 8.2
- 24R. Hunt 7.0
- 23J. Tomlinson ▼ 67' 6.9
- 10J. Payne ⇢ 7.0
- 25L. Reed 7.3
- 3E. Iandolo ⇢ 7.9
- 19L. Barry ⚽2 ▼ 75' 8.2
- 9J. Davison ⚽2 8.0
Dự bị 7
- 20J. Williams ▲ 61' 6.6
- 7B. Gladwin ▲ 67' 6.7
- 29H. Parsons ▲ 75' 6.6
- 12L. Ward
- 28R. Aguiar
- 2A. Odimayo
- 16J. O'Brien
Thống kê
01⚑4
⚑100
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm15
6Trúng đích8
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị2
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
403Chuyền bóng520
294Chuyền chính xác393
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
85Ghi được100
105Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn40
35Hiệp hai61