Harrogate Town A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 4, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- HT0-0
- 53' J. Moon · B. Morris 1-0
- 62' ▲ K. Tshimanga ▼ D. Butterworth
- 62' ▲ O. Clarke ▼ N. Ofoborh
- 62' ▲ P. Glatzel ▼ J. Cotterill
- 67' ▲ M. Freckleton ▼ G. Hall
- 71' ▲ J. Westley ▼ T. Nichols
- 79' ▲ L. Sutton ▼ J. Daly
- 80' ▲ T. Cursons ▼ J. March
- 84' ▲ T. Hill ▼ E. Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Belshaw 8.3
- 14T. Sims 7.5
- 15A. O'Connor 7.7
- 5J. Moon ⚽ 7.9
- 6W. Burrell 7.3
- 21E. Taylor ▼ 84' 7.0
- 28B. Morris ⇢ 7.5
- 27B. Fox 7.0
- 11J. Daly ▼ 79' 6.9
- 18J. Muldoon 7.0
- 24J. March ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 79' 6.7
- 25T. Cursons ▲ 80' 6.5
- 19T. Hill ▲ 84' 6.7
- 20B. Bilongo
- 8D. Cornelius
- 1M. Oxley
- 16O. Sanderson
- 13C. Ripley 7.0
- 2T. Sobowale 6.6
- 5W. Wright 8.2
- 24G. Hall ▼ 67' 7.5
- 16J. Cain 6.6
- 18G. Kilkenny 7.5
- 6N. Ofoborh ▼ 62' 6.9
- 7J. Cotterill ▼ 62' 6.9
- 17T. Nichols ▼ 71' 7.0
- 22D. Butterworth ▼ 62' 6.5
- 10H. Smith 6.3
Dự bị 7
- 21K. Tshimanga ▲ 62' 6.6
- 8O. Clarke ▲ 62' 6.9
- 9P. Glatzel ▲ 62' 6.7
- 20M. Freckleton ▲ 67' 7.2
- 25J. Westley ▲ 71' 6.3
- 1J. Bycroft
- 33J. McGregor
Thống kê
00⚑4
⚑800
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm16
4Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn7
4Phạt góc8
1Việt vị0
7Phạm lỗi4
5Cứu thua3
283Chuyền bóng462
162Chuyền chính xác332
57%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
53Ghi được101
86Thủng lưới81
0.88Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai62