Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Walsall F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 7, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 6' Charlie Barker
  2. 32' Max Anderson
  3. 43' Jamille Matt
  4. HT0-0
  5. 54' Josh Flint
  6. 56' A. Loupalo-Bi J. Matt
  7. 58' G. Bajrami M. Anderson
  8. 58' A. Odimayo C. Barker
  9. 58' L. Richards J. Russell
  10. 61' Mason Hancock
  11. 63' Kellan Gordon
  12. 70' H. McKirdy R. Darcy
  13. 74' C. Barrett M. Hancock
  14. 74' J. Jellis A. Pattison
  15. 75' C. Lakin R. Richards
  16. 87' Akinwale Odimayo
  17. 90' Courtney Clarke
  18. 90'+4 D. Pereira T. Richards
  19. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mathew John Sadler
  1. 1M. Roberts 8.2
  2. 6P. Farquharson 7.9
  3. 4A. Flint 8.2
  4. 30E. Weir 7.5
  5. 17C. Clarke 7.3
  6. 23A. Pattison ▼ 74' 7.0
  7. 14B. Comley 7.3
  8. 3M. Hancock ▼ 74' 6.7
  9. 31R. Richards ▼ 75' 7.3
  10. 15D. Kanu 6.5
  11. 9J. Matt ▼ 56' 6.3

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby
  2. 2C. Barrett ▲ 74' 6.6
  3. 5H. Burke
  4. 8C. Lakin ▲ 75' 6.6
  5. 11A. Loupalo-Bi ▲ 56' 6.3
  6. 22J. Jellis ▲ 74' 6.9
  7. 37A. Adomah
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Scott Lindsey
  1. 35J. Chapman 7.5
  2. 5C. Barker ▼ 58' 6.9
  3. 42T. Vassell 7.5
  4. 28J. Flint 6.3
  5. 41K. Gordon 7.5
  6. 26J. Williams 6.0
  7. 6M. Anderson ▼ 58' 6.3
  8. 16J. Russell ▼ 58' 6.7
  9. 32T. Richards ▼ 90' 6.2
  10. 49R. Darcy ▼ 70' 7.3
  11. 99D. Orsi-Dadomo 6.2

Dự bị 7

  1. 4G. Bajrami ▲ 58' 6.9
  2. 7H. Forster
  3. 13H. McKirdy ▲ 70' 6.3
  4. 34J. Wollacott
  5. 31A. Odimayo ▲ 58' 6.9
  6. 19D. Pereira ▲ 90'
  7. 12L. Richards ▲ 58' 7.0

Thống kê

031
1250
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm22
1Trúng đích5
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn12
1Phạt góc12
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
5Cứu thua1
216Chuyền bóng411
130Chuyền chính xác330
60%Chính xác chuyền80%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
79Ghi được67
71Thủng lưới88
1.34Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu