Walsall F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Crawley Town F.C.

Walsall F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 7, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 11' 0-1 D. Telford · A. Nadesan
  2. 14' H. White · T. Knowles 1-1
  3. 26' Ludwig Francillette
  4. 39' Ludwig Francillette
  5. 39' Ludwig Francillette
  6. 42' T. Craig D. Telford
  7. HT1-1
  8. 57' J. Tilley T. Jenks
  9. 58' J. Earing B. Comley
  10. 58' A. Williams L. Bennett
  11. 88' D. James-Taylor J. Maddox
  12. 89' T. Allen L. Gordon
  13. 90'+5 Tom Nichols
  14. 90'+4 Joel Lynch
  15. 90'+1 T. Fellows A. Nadesan
  16. 90'+2 D. Johnson · I. Hutchinson 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Flynn
  1. 1O. Evans 6.5
  2. 2H. White 8.2
  3. 5D. Daniels 7.2
  4. 6E. Monthe 6.3
  5. 30L. Bennett ▼ 58' 6.5
  6. 16J. Maddox ▼ 88' 6.3
  7. 14B. Comley ▼ 58' 6.6
  8. 3L. Gordon ▼ 89' 7.3
  9. 23I. Hutchinson 7.9
  10. 10T. Knowles 7.7
  11. 39D. Johnson 7.3

Dự bị 7

  1. 17J. Earing ▲ 58' 7.0
  2. 11A. Williams ▲ 58' 6.9
  3. 15D. James-Taylor ▲ 88' 6.3
  4. 21T. Allen ▲ 89' 6.3
  5. 25R. Maher
  6. 8L. Kinsella
  7. 18O. McEntee
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Young
  1. 37E. Balcombe 7.6
  2. 4G. Francomb 6.9
  3. 6J. Lynch 7.2
  4. 15L. Francillette 5.3
  5. 25N. Tsaroulla 6.5
  6. 8J. Powell 6.6
  7. 28T. Jenks ▼ 57' 6.3
  8. 39J. Hessenthaler 6.6
  9. 9T. Nichols 6.2
  10. 10A. Nadesan ▼ 90' 7.0
  11. 19D. Telford ▼ 42' 7.2

Dự bị 6

  1. 5T. Craig ▲ 42' 6.3
  2. 7J. Tilley ▲ 57' 6.5
  3. 38T. Fellows ▲ 90'
  4. 24A. Oteh
  5. 23T. Johnson
  6. 41D. Robson

Thống kê

008
241
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm6
9Trúng đích2
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
402Chuyền bóng305
307Chuyền chính xác198
76%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
60Ghi được79
66Thủng lưới93
1Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu