Walsall F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 7, Crawley Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 18' Matt Sadler
- 38' Tom Nichols
- HT0-0
- 55' ▲ T. McGill ▼ G. Morris
- 68' ▲ J. Scrimshaw ▼ C. Lavery
- 68' ▲ E. Osadebe ▼ A. Bates
- 74' M. Sadler 1-0
- 78' ▲ A. Nadesan ▼ S. Ashford
- 78' ▲ T. Allarakhia ▼ T. Frost
- 88' ▲ C. Cockerill-Mollett ▼ W. McDonald
- 90' Rory Holden
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Roberts 7.9
- 4M. Sadler ⚽ 7.9
- 3Z. Jules 6.7
- 6D. Scarr 7.2
- 2C. Norman 7.2
- 8L. Kinsella 7.3
- 15W. McDonald ▼ 88' 6.7
- 12A. Bates ▼ 68' 6.9
- 9C. Lavery ▼ 68' 6.9
- 22R. Holden 7.2
- 11E. Adebayo 6.3
Dự bị 7
- 28J. Scrimshaw ▲ 68' 6.5
- 23E. Osadebe ▲ 68' 6.6
- 14C. Cockerill-Mollett ▲ 88' 6.5
- 27A. George
- 24H. White
- 13J. Rose
- 7S. Sinclair
- 1G. Morris ▼ 55' 6.3
- 24T. Craig 7.2
- 19J. Tunnicliffe 7.5
- 3J. Doherty 6.6
- 39J. Hessenthaler 7.3
- 8J. Powell 7.2
- 15A. Davies 7.3
- 11T. Frost ▼ 78' 7.0
- 16T. Nichols 7.3
- 36M. Watters 6.2
- 23S. Ashford ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 32T. McGill ▲ 55' 6.7
- 10A. Nadesan ▲ 78' 6.3
- 14T. Allarakhia ▲ 78' 6.5
- 21D. Bulman
- 26B. Galach
- 18D. Sesay
- 5J. McNerney
Thống kê
02⚑4
⚑1010
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm19
4Trúng đích5
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
4Phạt góc10
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
355Chuyền bóng379
215Chuyền chính xác220
61%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
51Ghi được75
65Thủng lưới78
0.93Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai44