Crawley Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Walsall F.C.

Crawley Town F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 7, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 17' Dion Conroy
  2. 21' Jay Williams
  3. 38' 0-1 I. Hutchinson11m
  4. 44' Brandon Comley
  5. 45' Laurence Maguire
  6. HT0-1
  7. 61' J. Roles K. Lolos
  8. 64' L. Kelly · D. Orsi 1-1
  9. 70' A. Campbell J. Kelly
  10. 70' H. Forster R. Darcy
  11. 70' D. James-Taylor J. Gordon
  12. 70' M. Faal J. Matt
  13. 74' R. Tierney J. Earing
  14. 76' Isaac Hutchinson
  15. 80' K. Gordon N. Tsaroulla
  16. 80' M. Olagunju J. Williams
  17. 81' Jackson Smith
  18. FT1-1

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 1C. Addai 7.3
  2. 30W. Wright 6.2
  3. 3D. Conroy 7.2
  4. 6L. Maguire 7.3
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 80' 6.6
  6. 26J. Williams ▼ 80' 6.2
  7. 4L. Kelly 8.3
  8. 19J. Kelly ▼ 70' 6.9
  9. 8K. Lolos ▼ 61' 6.3
  10. 10R. Darcy ▼ 70' 6.3
  11. 9D. Orsi 6.9

Dự bị 7

  1. 11J. Roles ▲ 61' 6.7
  2. 28A. Campbell ▲ 70' 6.7
  3. 14H. Forster ▲ 70' 7.0
  4. 2K. Gordon ▲ 80' 6.7
  5. 12M. Olagunju ▲ 80' 6.9
  6. 22A. Adeyemo
  7. 13R. Sandford
Walsall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Sadler
  1. 22J. Smith 6.9
  2. 2D. Okagbue 7.2
  3. 6P. Farquharson 6.6
  4. 5D. Daniels 6.9
  5. 10T. Knowles 6.3
  6. 8I. Hutchinson 7.9
  7. 14B. Comley 6.7
  8. 17J. Earing ▼ 74' 7.2
  9. 3L. Gordon 7.0
  10. 9J. Matt ▼ 70' 7.2
  11. 18J. Gordon ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 11D. James-Taylor ▲ 70' 6.6
  2. 23M. Faal ▲ 70' 6.6
  3. 26R. Tierney ▲ 74' 6.9
  4. 32G. Barrett
  5. 25R. Stirk
  6. 21T. Allen
  7. 20A. Oteh

Thống kê

037
830
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
7Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
519Chuyền bóng222
428Chuyền chính xác137
82%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
104Ghi được91
89Thủng lưới92
1.7Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu