Walsall F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 2, hòa 7, Crawley Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Allen ▼ H. Williams
- 55' Nick Tsaroulla
- 65' ▲ D. Johnson ▼ F. Draper
- 76' ▲ R. Khaleel ▼ R. Darcy
- 81' Laurence Maguire
- 86' ▲ J. Roles ▼ K. Lolos
- 88' Jay Williams
- 88' D. Johnson 1-0
- 90'+4 1-1 D. Orsi · J. Williams
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Evans 7.0
- 7J. Riley 6.3
- 19H. Williams ▼ 46' 6.7
- 5D. Daniels 7.2
- 3L. Gordon 6.9
- 10T. Knowles 6.9
- 14B. Comley 6.3
- 25R. Stirk 7.5
- 8I. Hutchinson 7.5
- 26R. Tierney 6.9
- 15F. Draper ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 21T. Allen ▲ 46' 6.5
- 39D. Johnson ⚽ ▲ 65' 7.5
- 22J. Smith
- 12J. Foulkes
- 9J. Matt
- 42H. Griffiths
- 11D. James-Taylor
- 1C. Addai 7.9
- 23T. Johnson 7.0
- 30W. Wright 7.3
- 6L. Maguire 7.5
- 26J. Williams ⇢ 6.9
- 2K. Gordon 6.6
- 10R. Darcy ▼ 76' 7.2
- 4L. Kelly 7.0
- 25N. Tsaroulla 6.7
- 8K. Lolos ▼ 86' 7.2
- 9D. Orsi ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 27R. Khaleel ▲ 76' 6.5
- 11J. Roles ▲ 86' 6.7
- 13L. Ashby-Hammond
- 16T. Omole
- 24K. Simon-Swyer
- 12A. Henry
- 14H. Forster
Thống kê
00⚑6
⚑630
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm7
7Trúng đích4
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
3Cứu thua6
322Chuyền bóng502
213Chuyền chính xác383
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
91Ghi được104
92Thủng lưới89
1.57Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai56