Tranmere Rovers F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-3 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Walsall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 38' 0-1 P. Farquharson · E. Weir
- 43' Connor Barrett
- 45' 0-2 D. Kanu · A. Pattison
- HT0-2
- 65' 0-3 J. Matt · A. Flint
- 76' ▲ C. Lakin ▼ A. Pattison
- 76' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ J. Matt
- 77' ▲ C. Norman ▼ D. Jones
- 77' ▲ P. Brough ▼ E. Bristow
- 77' ▲ K. Dennis ▼ R. Smallwood
- 78' ▲ J. Ironside ▼ J. Joseph
- 81' Sam Finley
- 87' ▲ K. Lopata ▼ E. Weir
- 87' ▲ A. Adomah ▼ D. Kanu
- 90'+4 Kacper Łopata
- 90' J. Ironside · C. Jennings 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 12J. Barrett 6.0
- 5N. Smith 6.3
- 15W. Tamen 6.3
- 30A. McGowan 6.5
- 14J. Joseph ▼ 78' 6.5
- 8S. Finley 6.3
- 6R. Smallwood ▼ 77' 6.9
- 23E. Bristow ▼ 77' 6.7
- 7C. Whitaker 6.3
- 27D. Jones ▼ 77' 6.0
- 18C. Jennings ⇢ 7.7
Dự bị 6
- 2C. Norman ▲ 77' 6.9
- 3P. Brough ▲ 77' 7.0
- 9K. Dennis ▲ 77' 6.7
- 10J. Davison
- 29J. Ironside ⚽ ▲ 78' 7.2
- 42N. Kenneh
- 1M. Roberts 6.3
- 6P. Farquharson ⚽ 7.7
- 4A. Flint ⇢ 6.9
- 30E. Weir ⇢ ▼ 87' 7.6
- 2C. Barrett 6.3
- 22J. Jellis 6.3
- 14B. Comley 7.3
- 23A. Pattison ⇢ ▼ 76' 7.3
- 18V. Harper 6.6
- 9J. Matt ⚽ ▼ 76' 7.5
- 15D. Kanu ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 8C. Lakin ▲ 76' 6.2
- 11A. Loupalo-Bi ▲ 76' 6.2
- 17C. Clarke
- 31R. Richards
- 35K. Lopata ▲ 87' 6.2
- 37A. Adomah ▲ 87' 6.2
Thống kê
01⚑3
⚑1020
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm8
2Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc10
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
339Chuyền bóng186
227Chuyền chính xác69
67%Chính xác chuyền37%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
62Ghi được79
91Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai45